Atlante FC vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Atlante FC 0-3 C.F. Pachuca tại Liga MX, 12 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Ciudad de Mexico
- Trọng tài
- Marco Antonio Ortiz Nava, Mexico
- Phong độ
- DLDDL Atlante FC
- LDDWW C.F. Pachuca
- 6' Christian Rivera
- 12' Eduardo Tercero
- 13' 0-1 Salomón Rondón
- 15' Robert Nunes
- 20' 0-2 Robert Nunes
- 26' Martín Fernández
- 37' ▲ Rodolfo Pizarro ▼ Robert Nunes
- 38' 0-3 Oussama Idrissi · Rodolfo Pizarro
- 45' Sergio Rodríguez
- 45' ▲ José Daniel González Pichardo ▼ Martín Fernández
- 45' ▲ Luis Puente ▼ Eugenio Pizzuto
- 45' ▲ Juan Carrera ▼ Cristóbal Alfaro
- HT0-3
- 65' ▲ Jairon Charcopa ▼ Joaquín Alejandro Moxica Chapa
- 66' ▲ Adrián Alcaraz ▼ Salomón Rondón
- 66' ▲ Javier Vallejo ▼ Sergio Rodríguez
- 77' ▲ Mauricio Isais ▼ Oussama Idrissi
- 78' ▲ Armando Escobar ▼ Eduardo Tercero
- 78' ▲ Ulises Natanael Martínez Reynoso ▼ Alan Bautista
- 82' Carlos Sánchez
- FT0-3
Đội hình
- 1Ó. Jiménez 6.6
- 29Walter Portales 7.5
- 14C. Alfaro ▼ 45' 5.9
- 4E. Tercero ▼ 78' 6.0
- 44A. Quiroz 7.0
- 19L. Calzadilla 6.6
- 30M. Sarrafiore 7.0
- 8E. Pizzuto ▼ 45' 6.7
- 25M. Fernández ▼ 45' 6.2
- 11Joaquin Alejandro Moxica Chapa ▼ 65' 6.4
- 7J. Julio 6.5
Dự bị 10
- 10O. Vazquez
- 20G. Adame
- 22R. Barragan
- 6J. N. Carrera ▲ 45' 6.3
- 15Jairón Andrés Charcopa Cabezas 6.5
- 37W. Clar
- 27A. Escobar ▲ 78' 5.8
- 9L. Puente ▲ 45' 6.9
- 3G. Sánchez
- 16José González 6.0
- 25C. Moreno 8.0
- 14C. Sánchez 6.8
- 4Eduardo Bauermann 7.2
- 2S. Barreto 7.3
- 15F. Venegas 6.9
- 30S. Rodríguez ▼ 66' 6.4
- 16C. Rivera 6.6
- 29Kenedy ⚽ 7.7
- 26Alán Ernesto Bautista Gutiérrez 7.0
- 11O. Idrissi ⚽ ▼ 77' 8.2
- 23S. Rondón ⚽ ▼ 66' 8.0
Dự bị 10
- 9A. Alcáraz ▲ 66' 6.7
- 187G. Ãlvarez
- 31J. Eulogio
- 6M. Isaís ▲ 77' 6.4
- 7R. Pizarro ▲ 37' 6.7
- 12S. Santos
- 21N. Vallejo 6.8
- 32P. Budib
- 206Thomas Contreras
- 221Ulises Natanael Martínez Reynoso ▲ 78' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑540
56%Kiểm soát bóng44%
32Dứt điểm21
5Trúng đích8
16Chệch đích10
20Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm10
11Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
495Chuyền bóng402
441Chuyền chính xác322
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
12Ghi được16
22Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai8