Atlas vs Atlante FC
Tỷ số chung cuộc: Atlas 1-1 Atlante FC tại Liga MX, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- I. Lopez
- Phong độ
- WWLDL Atlas
- DLDDL Atlante FC
- 7' Luís André Leite Esteves 1-0
- 14' Eugenio Pizzuto
- 32' Luis Puente
- 35' Jhojan Julio11mhỏng 11m
- 45' ▲ Martín Fernández ▼ Armando Escobar
- HT1-0
- 48' 1-1 Martín Sarrafiore
- 51' Jhojan Julio
- 57' ▲ Sergio Hernández ▼ Ryan Mmaee
- 58' ▲ Milton Valenzuela ▼ Jorge Rodríguez
- 70' ▲ Diogo Osmar Bagüí Tobar ▼ Aarón Quirós
- 70' ▲ Joaquín Alejandro Moxica Chapa ▼ Luis Puente
- 75' Eduardo Tercero
- 77' Aldo Rocha
- 80' Joaquín Alejandro Moxica Chapa
- 81' ▲ J. Serrato ▼ Arturo González
- 86' Rodrigo Schlegel
- 87' ▲ Paulo Ramirez ▼ Aldo Rocha
- 90' ▲ Juan Carrera ▼ Walter Portales
- 90'+3 ▲ Gilberto Adame ▼ Cristóbal Alfaro
- FT1-1
Đội hình
- 12C. Vargas 6.6
- 3J. Sánchez 6.5
- 19A. Frías 6.9
- 28M. Capasso 7.4
- 21R. Schlegel 6.8
- 5J. Rodríguez ▼ 58' 6.7
- 58A. González ▼ 81' 6.5
- 26A. Rocha ▼ 87' 6.2
- 10Luís Esteves ⚽ 8.2
- 9F. Monzón 6.1
- 8R. Mmaee ▼ 57' 6.4
Dự bị 10
- 16M. Valenzuela ▲ 58' 6.9
- 23S. Hernández ▲ 57' 6.4
- 11Duk
- 13G. Aguirre
- 27V. RÃos
- 203J. Martín
- 4A. Mora
- 15Paulo Ramírez ▲ 87' 6.6
- 192Jesús Serrato ▲ 81' 6.3
- 22A. Sánchez
- 1Ó. Jiménez 6.7
- 29Walter Portales ▼ 90' 6.3
- 14C. Alfaro ▼ 90' 6.2
- 4E. Tercero 5.8
- 44A. Quiroz 6.7
- 27A. Escobar ▼ 45' 6.0
- 30M. Sarrafiore ⚽ 7.2
- 8E. Pizzuto 6.6
- 19L. Calzadilla 5.9
- 7J. Julio 6.1
- 9L. Puente ▼ 70' 6.5
Dự bị 10
- 32D. Bagüí 6.5
- 18C. Bermúdez
- 6J. N. Carrera ▲ 90' 0
- 15Jairón Andrés Charcopa Cabezas
- 37W. Clar
- 25M. Fernández ▲ 45' 6.3
- 33Jordan García
- 16José González
- 11Joaquin Alejandro Moxica Chapa ▲ 70' 6.2
- 20G. Adame ▲ 90' 0
Thống kê
02⚑3
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm8
3Trúng đích2
11Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
521Chuyền bóng304
420Chuyền chính xác221
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu12
18Ghi được12
24Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai6