Atlante FC vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Atlante FC 1-1 Leon tại Liga MX, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Mexico City
- Phong độ
- LDLDD Atlante FC
- WWDLW Leon
- HT0-0
- 46' ▲ D. Arcila ▼ I. Diaz
- 46' ▲ J. Cortizo ▼ F. Beltran Cruz
- 46' ▲ A. Alvarado ▼ D. Cambindo
- 71' Sebastián Vegas
- 73' ▲ B. Colula ▼ S. Vegas
- 74' Luis Puente
- 77' Juan Guevara
- 81' 0-1 A. Alvarado11m
- 87' ▲ J. Charcopa ▼ A. Escobar
- 87' ▲ J. Moxica ▼ D. Gonzalez
- 89' Eugenio Pizzuto
- 90'+2 ▲ M. Fernandez ▼ E. Pizzuto
- 90'+2 ▲ O. Vazquez ▼ Martin Sarrafiore
- 90' Martin Sarrafiore · J. Charcopa 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1O. Jimenez 7.6
- 29W. Portales 6.9
- 14C. Alfaro 6.7
- 4E. Tercero 7.9
- 44A. Quiros 6.2
- 27A. Escobar ▼ 87' 6.7
- 16D. Gonzalez ▼ 87'
- 8E. Pizzuto ▼ 90' 6.9
- 30Martin Sarrafiore ⚽ ▼ 90' 6.9
- 9L. Puente 6.3
- 7Jhojan Julio 6.6
Dự bị 10
- 33Garcia Jordan
- 3L. Sanchez
- 6J. N. Carrera
- 32D. O. Bagui Tobar
- 37W. Clar
- 25M. Fernandez ▲ 90'
- 10O. Vazquez ▲ 90'
- 15J. Charcopa ▲ 87' 6.9
- 20G. Adame
- 11J. Moxica ▲ 87' 6.3
- 23O. Garcia 6.7
- 7I. Moreno 6.7
- 3J. Guevara 7.2
- 25P. Bellon 7.0
- 5S. Vegas ▼ 73' 6.6
- 20R. Echeverria 7.0
- 8J. P. Dominguez Chonteco 6.2
- 6F. Beltran Cruz ▼ 46'
- 203J. Lara 6.5
- 27D. Cambindo ▼ 46' 6.6
- 11I. Diaz ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 181I. Martinez
- 185C. Mora
- 4B. Colula ▲ 73' 6.3
- 26S. Reyes
- 29I. Rodriguez
- 13D. Arcila ▲ 46' 6.9
- 15S. Fierro
- 22S. Santos
- 16J. Cortizo ▲ 46' 6.9
- 19A. Alvarado ⚽ ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị2
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.24Bàn thắng ngăn chặn-0.24
422Chuyền bóng476
353Chuyền chính xác405
84%Chính xác chuyền85%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu13
12Ghi được18
19Thủng lưới11
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai13