Cruz Azul vs Atlante FC
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 2-3 Atlante FC tại Liga MX, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Mexico City
- Phong độ
- LWWWL Cruz Azul
- DLDDL Atlante FC
- 15' Luis Calzadilla
- 44' 0-1 Luis Puente · Walter Portales
- HT0-1
- 47' 0-2 Luis Calzadilla · Jhojan Julio
- 57' ▲ Carlos Rodríguez ▼ Gonzalo Piovi
- 57' ▲ José Paradela ▼ Andres Montaño
- 59' ▲ José González ▼ Luis Puente
- 60' Nicolás Ibáñez · Carlos Rodríguez 1-2
- 61' ▲ Erik Lira ▼ Luka Romero
- 61' ▲ Gabriel Fernández ▼ Osinachi Ebere
- 67' Carlos Rodríguez
- 69' ▲ Leonardo Mejía ▼ Eugenio Pizzuto
- 73' Willer Ditta
- 74' Martín Fernández
- 75' 1-3 Jhojan Julio11m
- 81' ▲ Armando Escobar ▼ Walter Portales
- 81' ▲ Walter Clar ▼ Luis Calzadilla
- 86' ▲ Emiliano Castañeda ▼ Nicolás Ibáñez
- 90'+10 Agustín Palavecino · Gabriel Fernández 2-3
- 90'+3 Gabriel Fernández11mhỏng 11m
- 90'+2 Omar Campos
- FT2-3
Đội hình
- 1Andrés Gudiño 7.3
- 16Jeremy Márquez 6.2
- 33Gonzalo Piovi ▼ 57' 6.2
- 4Willer Ditta 5.3
- 5Jesús Orozco 6.3
- 3Omar Campos 7.2
- 18Luka Romero ▼ 61' 6.2
- 8Agustín Palavecino ⚽ 7.2
- 10Andres Montaño ▼ 57' 6.9
- 7Nicolás Ibáñez ⚽ ▼ 86' 7.2
- 11Osinachi Ebere ▼ 61' 6.2
Dự bị 10
- 19Carlos Rodríguez ▲ 57' 7.3
- 20José Paradela ▲ 57' 6.9
- 6Erik Lira ▲ 61' 6.6
- 21Gabriel Fernández ▲ 61' 5.9
- 258Emiliano Castañeda ▲ 86'
- 23Kevin Mier
- 28Raymundo Rubio
- 66Javier Suárez
- 49Josué Díaz
- 68Christian Valdivia
- 1Óscar Jiménez 7.9
- 29Walter Portales ⇢ ▼ 81' 6.9
- 6Nicolas Carrera 6.9
- 4Eduardo Tercero 6.7
- 3Luis Sánchez 7.2
- 34Edgar Jiménez 6.7
- 8Eugenio Pizzuto ▼ 69' 6.6
- 25Martín Fernández 6.9
- 19Luis Calzadilla ⚽ ▼ 81' 8.2
- 9Luis Puente ⚽ ▼ 59' 7.6
- 7Jhojan Julio ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 10
- 16José González ▲ 59' 6.2
- 17Leonardo Mejía ▲ 69' 6.7
- 27Armando Escobar ▲ 81' 6.7
- 37Walter Clar ▲ 81' 6.2
- 22Roberto Barragan
- 199Santiago Garcia
- 21Javier Ibarra
- 184Rubén Coubert
- 15Jairón Charcopa
- 20Gilberto Adame
Thống kê
02⚑7
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm11
10Trúng đích7
3Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
7Phạt góc5
4Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua8
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
525Chuyền bóng324
442Chuyền chính xác249
84%Chính xác chuyền77%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 11 | 0 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | 8 - 13 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
14Trận đấu12
26Ghi được12
23Thủng lưới22
1.86Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai6