Trận đấu
50
Bàn thắng mỗi trận
3.82
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
72%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 28 | 56% |
| Hòa | 2 | 4% |
| Thắng sân khách | 20 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | América W | 30 | 5 |
| 2 | Monterrey W | 20 | 3.33 |
| 3 | Atlético San Luis W | 17 | 2.83 |
| 4 | Tigres UANL W | 16 | 3.2 |
| 5 | Guadalajara W | 15 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tigres UANL W | 1 | 0.2 |
| 2 | América W | 3 | 0.5 |
| 3 | Juárez W | 5 | 1 |
| 4 | Monterrey W | 7 | 1.17 |
| 5 | Guadalajara W | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 50 | 0 | 100% |
| 1.5 | 43 | 7 | 86% |
| 2.5 | 36 | 14 | 72% |
| 3.5 | 27 | 23 | 54% |
| 4.5 | 16 | 34 | 32% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 1 | 2 |
| Hòa | 8 | 0 | 8 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 9 | 18% |
| 1 – 0 | 6 | 12% |
| 1 – 2 | 6 | 12% |
| 1 – 4 | 3 | 6% |
| 2 – 0 | 3 | 6% |
| 5 – 1 | 3 | 6% |
| 0 – 2 | 2 | 4% |
| 0 – 3 | 2 | 4% |
| 0 – 4 | 2 | 4% |
| 1 – 1 | 2 | 4% |