Monterrey W vs León W
Tỷ số chung cuộc: Monterrey W 2-3 León W tại Liga MX Femenil, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey W thắng 7, hòa 2, León W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWW Monterrey W
- LWLWW León W
- 12' 0-1 N. Bolanos
- 15' M. Restrepo 1-1
- 21' V. Razo
- HT1-1
- 49' D. Arias
- 58' ▲ L. Bosch ▼ V. Vargas
- 58' ▲ F. Servin ▼ S. Martinez
- 62' ▲ C. Lien Le ▼ K. Soto
- 67' ▲ I. Esquivias ▼ V. Aleman
- 68' S. Cortes
- 70' ▲ A. Chavarin ▼ N. Perez
- 77' L. Garcia11m 2-1
- 82' ▲ J. De La Rosa ▼ M. A. Rausch Tamayo
- 82' ▲ S. Arteaga ▼ M. Garcia
- 82' ▲ I. Aleman ▼ S. Cortes
- 85' 2-2 N. Bolanos
- 89' ▲ C. Cazares ▼ A. Godinez
- 90' 2-3 J. De La Rosa
- FT2-3
Đội hình
- 28P. Manrique
- 3Daiane
- 5A. Godinez ▼ 89'
- 14A. Lua
- 23V. del Campo
- 6S. Martinez ▼ 58'
- 10N. Perez ▼ 70'
- 24M. Restrepo
- 11V. Vargas ▼ 58'
- 12J. Seoposenwe
- 17L. Garcia
Dự bị 9
- 61J. Hernandez
- 15S. Simental
- 21A. Fernandez
- 33C. Cazares ▲ 89'
- 9L. Bosch ▲ 58'
- 22D. Garcia
- 27F. Servin ▲ 58'
- 25A. Chavarin ▲ 70'
- 31S. Ortiz
- 23N. S. Acuna
- 3D. Arias
- 6V. Razo
- 17F. Pinilla
- 22S. Cortes ▼ 82'
- 2M. Garcia ▼ 82'
- 10S. Lemos
- 34V. Aleman ▼ 67'
- 9N. Bolanos
- 15K. Soto ▼ 62'
- 16M. A. Rausch Tamayo ▼ 82'
Dự bị 10
- 35A. Mendoza
- 21A. G. Hernandez Ponce
- 30I. Esquivias ▲ 67'
- 5D. Gutierrez
- 7J. De La Rosa ▲ 82'
- 11S. Arteaga ▲ 82'
- 12C. Lien Le ▲ 62'
- 20L. Garcia
- 26M. Roman
- 27I. Aleman ▲ 82'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 35 - 5 | +30 | 21 | |
| 2 | 7 | 21 - 6 | +15 | 18 | |
| 3 | 7 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 7 | 17 - 8 | +9 | 16 | |
| 5 | 7 | 7 - 5 | +2 | 15 | |
| 6 | 7 | 17 - 11 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 19 - 14 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 15 - 10 | +5 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 10 | 7 | 15 - 14 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 16 | -7 | 9 | |
| 12 | 7 | 7 - 15 | -8 | 8 | |
| 13 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 14 | 7 | 11 - 17 | -6 | 6 | |
| 15 | 7 | 9 - 18 | -9 | 6 | |
| 16 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 17 | 7 | 12 - 34 | -22 | 3 | |
| 18 | 7 | 3 - 22 | -19 | 0 |
So sánh
7Trận đấu7
23Ghi được15
9Thủng lưới10
3.29Bàn thắng mỗi trận2.14
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai7