Tijuana W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Monterrey W

Tijuana W vs Monterrey W

Tỷ số chung cuộc: Tijuana W 1-2 Monterrey W tại Liga MX Femenil, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tijuana W thắng 0, hòa 2, Monterrey W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX Femenil · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Caliente, Tijuana
Phong độ
WLLWL Tijuana W
LWWWW Monterrey W
  1. 10' K. Hancar 1-0
  2. 19' 1-1 J. Seoposenwe
  3. HT1-1
  4. 58' F. Ibarra D. Fuentes
  5. 69' 1-2 V. del Campo
  6. 70' S. Simental S. Martinez
  7. 74' S. Ortiz C. Burkenroad
  8. 75' J. Garcia T. Carter
  9. 83' N. Camarena A. M. Marroquin
  10. 86' A. Fernandez A. Soto
  11. 90' V. del Campo
  12. FT1-2

Đội hình

Tijuana W HLV: Juan Romo
  1. 78B. Del Real
  2. 3J. Enrigue
  3. 4D. Ojeda
  4. 14V. Gonzalez
  5. 21L. Moran
  6. 24M. Fong
  7. 8A. M. Marroquin ▼ 83'
  8. 11D. Fuentes ▼ 58'
  9. 13D. G. Sandoval Trejo
  10. 10K. Hancar
  11. 18T. Carter ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 1A. Paz
  2. 2K. Diaz
  3. 6F. Ibarra ▲ 58'
  4. 22E. Bautista
  5. 50A. Rodriguez
  6. 7J. Garcia ▲ 75'
  7. 27L. Parra
  8. 52D. Caudillo
  9. 30M. Andonaegui
  10. 71N. Camarena ▲ 83'
Monterrey W HLV: Amandine Miquel
  1. 28P. Manrique
  2. 2D. Monroy
  3. 3T. Sanchez
  4. 14A. Lua
  5. 23V. del Campo
  6. 6S. Martinez ▼ 70'
  7. 22D. Garcia
  8. 24M. Restrepo
  9. 7C. Burkenroad ▼ 74'
  10. 12J. Seoposenwe
  11. 30A. Soto ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 13A. Godinez
  2. 15S. Simental ▲ 70'
  3. 21A. Fernandez ▲ 86'
  4. 43C. Montes
  5. 45M. Almada
  6. 54D. Sanchez
  7. 57C. Serrano
  8. 31S. Ortiz ▲ 74'
  9. 55K. Chan

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
América W
7 35 - 5 +30 21
2
Monterrey W
8 33 - 9 +24 21
3
Tigres UANL W
7 21 - 6 +15 18
4
Deportivo Toluca FC W
7 17 - 8 +9 16
5
Juárez W
7 7 - 5 +2 15
6
Guadalajara W
7 17 - 11 +6 12
7
Atlético San Luis W
7 19 - 14 +5 12
8
León W
7 15 - 10 +5 12
9
Cruz Azul W
7 11 - 18 -7 12
10
Pumas UNAM W
7 15 - 14 +1 9
11
Santos Laguna W
7 9 - 16 -7 9
12
Atlas W
7 7 - 15 -8 8
13
Pachuca W
7 8 - 10 -2 7
14
Tijuana W
7 11 - 17 -6 6
15
Querétaro W
7 9 - 18 -9 6
16
Atlante W
7 4 - 11 -7 3
17
Puebla W
7 12 - 34 -22 3
18
Club Necaxa W
8 3 - 32 -29 0

So sánh

7Trận đấu8
11Ghi được33
17Thủng lưới9
1.57Bàn thắng mỗi trận4.13
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
1Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu