León W vs Atlético San Luis W
Tỷ số chung cuộc: León W 1-2 Atlético San Luis W tại Liga MX Femenil, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: León W thắng 3, hòa 2, Atlético San Luis W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- LWLWW León W
- LWWWL Atlético San Luis W
- 13' 0-1 A. Suarez
- 15' 0-2 A. Suarez
- HT0-2
- 46' ▲ A. Lozada ▼ D. Gutierrez
- 46' ▲ S. Lemos ▼ M. Garcia
- 51' S. Arevalo
- 56' M. A. Rausch Tamayo 1-2
- 57' ▲ Y. Barrientos ▼ I. Aleman
- 57' ▲ A. Caldera ▼ C. Hernandez
- 60' C. Lien Le
- 63' M. Sanchez
- 68' C. Singarella
- 78' ▲ I. Kasis ▼ M. Gutierrez
- 82' ▲ T. Carter ▼ C. Lien Le
- 90'+2 ▲ K. V. Garcia Munoz ▼ C. Singarella
- FT1-2
Đội hình
- 23N. S. Acuna
- 6V. Razo
- 17F. Pinilla
- 22S. Cortes
- 2M. Garcia ▼ 46'
- 5D. Gutierrez ▼ 46'
- 12C. Lien Le ▼ 82'
- 29K. Jasso
- 15K. Soto
- 16M. A. Rausch Tamayo
- 27I. Aleman ▼ 57'
Dự bị 10
- 1N. R. Buenfil
- 4A. Lozada ▲ 46'
- 73V. Espino
- 8L. R. Bravo
- 10S. Lemos ▲ 46'
- 25L. Herrera
- 34V. Aleman
- 18T. Carter ▲ 82'
- 20L. Garcia
- 33Y. Barrientos ▲ 57'
- 23D. Bustos
- 13A. Suarez
- 25F. Gomez
- 5C. Hernandez ▼ 57'
- 7V. Lopez
- 8M. Sanchez
- 19F. Caicedo
- 22M. Gutierrez ▼ 78'
- 28S. Arevalo
- 30C. Singarella ▼ 90'
- 21A. Bello
Dự bị 9
- 1A. Zarate
- 2A. Gonzalez Diaz
- 15I. Hernandez
- 20K. V. Garcia Munoz ▲ 90'
- 11I. Kasis ▲ 78'
- 26A. Lopez
- 31A. Caldera ▲ 57'
- 9E. Higuera
- 14M. Flores
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu34
64Ghi được44
68Thủng lưới59
1.88Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai26