Pachuca W vs León W
Tỷ số chung cuộc: Pachuca W 5-4 León W tại Liga MX Femenil, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pachuca W thắng 9, hòa 0, León W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DWWLL Pachuca W
- LLWLW León W
- 7' A. Pereira 1-0
- 9' K. Nieto 2-0
- 21' 2-1 K. Soto
- 40' M. P. Garcia Ramirez 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ M. Mauleon ▼ M. P. Garcia Ramirez
- 47' 3-2 F. Pinilla
- 54' K. Nieto
- 59' K. Robles 4-2
- 65' 4-3 I. Aleman
- 67' D. Gutierrez
- 70' ▲ A. A. Fragoso Garcia ▼ V. Corral
- 70' ▲ C. Lien Le ▼ I. Aleman
- 77' ▲ T. Carter ▼ M. Garcia
- 81' 4-4 A. Lozada
- 83' O. Ohale 5-4
- 84' A. Pereira
- 90'+3 ▲ J. Lema ▼ S. Lemos
- 90'+3 ▲ L. Garcia ▼ K. Soto
- 90'+3 ▲ V. Espino ▼ K. Jasso
- FT5-4
Đội hình
- 1E. Barreras
- 2K. Robles
- 3O. Ohale
- 15K. Caicedo
- 19A. Pereira
- 45B. Ibarra
- 6K. Nieto
- 9V. Corral ▼ 70'
- 10N. Nicosia
- 25Aline Gomes
- 26M. P. Garcia Ramirez ▼ 46'
Dự bị 9
- 22C. Lopes
- 13A. Godinez
- 33S. Valera
- 47A. Martinez
- 12S. Becerra
- 28J. Y. Valadez Alvidrez
- 48A. A. Fragoso Garcia ▲ 70'
- 14M. Mauleon ▲ 46'
- 21M. Vance
- 1N. R. Buenfil
- 4A. Lozada
- 17F. Pinilla
- 22S. Cortes
- 2M. Garcia ▼ 77'
- 5D. Gutierrez
- 10S. Lemos ▼ 90'
- 29K. Jasso ▼ 90'
- 15K. Soto ▼ 90'
- 16M. A. Rausch Tamayo
- 27I. Aleman ▼ 70'
Dự bị 9
- 35A. Mendoza
- 12C. Lien Le ▲ 70'
- 9J. Lema ▲ 90'
- 18T. Carter ▲ 77'
- 20L. Garcia ▲ 90'
- 33Y. Barrientos
- 42C. Maza
- 62S. Castro
- 73V. Espino ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
40Trận đấu34
114Ghi được64
47Thủng lưới68
2.85Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai38