Pumas UNAM W vs León W
Tỷ số chung cuộc: Pumas UNAM W 2-1 León W tại Liga MX Femenil, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pumas UNAM W thắng 7, hòa 0, León W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Clausura · Vòng 14
- Phong độ
- LWWLL Pumas UNAM W
- LWLWW León W
- 14' A. Huerta
- 26' ▲ A. Lozada ▼ V. Razo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Garcia ▼ I. Aleman
- 60' 0-1 K. Soto
- 62' ▲ W. Bonilla ▼ N. Bolanos
- 62' ▲ S. Flores ▼ A. Huerta
- 69' S. Flores
- 73' ▲ A. Guerrero ▼ K. Becerril
- 73' ▲ N. Diaz ▼ P. Chavero
- 73' W. Bonilla 1-1
- 76' ▲ A. Villanueva ▼ K. Jasso
- 89' ▲ A. Ramirez ▼ C. Lien Le
- 89' ▲ L. Garcia ▼ S. Lemos
- 90'+5 W. Toledo
- 90' C. Torres 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1W. Toledo
- 2K. Ramirez
- 3A. Mendoza
- 10C. Torres
- 14J. Davila
- 13P. Chavero ▼ 73'
- 22K. Becerril ▼ 73'
- 26A. Huerta ▼ 62'
- 30M. Gonzalez
- 11N. Bolanos ▼ 62'
- 12A. Hix
Dự bị 10
- 20J. Lopez
- 15C. Gaynor
- 21F. Delgado
- 16A. Guerrero ▲ 73'
- 17A. Aguirre Guillemin
- 18W. Bonilla ▲ 62'
- 24N. Diaz ▲ 73'
- 28S. Flores ▲ 62'
- 6A. Dorantes
- 51V. Roman
- 23N. S. Acuna
- 6V. Razo ▼ 26'
- 17F. Pinilla
- 22S. Cortes
- 5D. Gutierrez
- 10S. Lemos ▼ 89'
- 12C. Lien Le ▼ 89'
- 29K. Jasso ▼ 76'
- 15K. Soto
- 16M. A. Rausch Tamayo
- 27I. Aleman ▼ 46'
Dự bị 9
- 1N. R. Buenfil
- 4A. Lozada ▲ 26'
- 2M. Garcia ▲ 46'
- 26A. Ramirez ▲ 89'
- 9J. Lema
- 18T. Carter
- 20L. Garcia ▲ 89'
- 21A. Villanueva ▲ 76'
- 33Y. Barrientos
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu34
58Ghi được64
61Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai38