Cruz Azul W vs Mazatlán W
Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul W 1-0 Mazatlán W tại Liga MX Femenil, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruz Azul W thắng 9, hòa 0, Mazatlán W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Clausura · Vòng 13
- Phong độ
- WLLWW Cruz Azul W
- LLLLL Mazatlán W
- 38' U. Kanu 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Salmoran ▼ A. Martinez
- 46' ▲ M. Abam ▼ D. Mendoza
- 64' ▲ M. Leon ▼ D. Calderon
- 74' ▲ A. Lomeli ▼ L. Rodriguez
- 77' ▲ L. Robe ▼ I. Gutierrez
- 79' ▲ L. Hernandez ▼ T. Lawal
- 79' ▲ C. Herrera ▼ L. Eleanor Ortiz
- 83' ▲ L. Espinosa ▼ R. Zavaleta
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Villeda
- 2V. Miranda
- 11D. Mendoza ▼ 46'
- 23I. Gutierrez ▼ 77'
- 26A. Torres
- 5A. Frias
- 6L. Rodriguez ▼ 74'
- 13D. Calderon ▼ 64'
- 17M. C. Montano Osuna
- 29U. Kanu
- 9A. Martinez ▼ 46'
Dự bị 10
- 12A. Godinez
- 3L. Robe ▲ 77'
- 7L. Angeles
- 8A. Lomeli ▲ 74'
- 14M. Leon ▲ 64'
- 20D. Salmoran ▲ 46'
- 24H. Osorio
- 28A. Garcia
- 69R. Rueda
- 18M. Abam ▲ 46'
- 22D. Solera
- 5V. Delgado
- 14R. Zavaleta ▼ 83'
- 16V. Sanchez
- 18K. De Leon
- 26M. F. Canseco Bracamontes
- 3B. Maria Aleman Mayoral
- 7D. Garcia
- 8L. Eleanor Ortiz ▼ 79'
- 11A. Lopez
- 9T. Lawal ▼ 79'
Dự bị 8
- 1A. H. Garcia Palacios
- 12G. Lopez
- 20P. Ramos
- 62L. Hernandez ▲ 79'
- 6J. Ramos
- 21C. Herrera ▲ 79'
- 30L. Espinosa ▲ 83'
- 19P. Selvas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
40Trận đấu34
89Ghi được28
56Thủng lưới85
2.23Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới2
28Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai13