León W vs Querétaro W
Tỷ số chung cuộc: León W 2-2 Querétaro W tại Liga MX Femenil, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: León W thắng 3, hòa 3, Querétaro W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- LWLWW León W
- WLLLW Querétaro W
- 39' 0-1 E. Santamaria
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Barrientos ▼ J. Lema
- 46' ▲ E. Flores ▼ D. Molina
- 48' Y. Barrientos 1-1
- 56' E. Flores
- 58' ▲ D. Pesantez ▼ B. Figueroa
- 66' ▲ T. Carter ▼ A. Ramirez
- 68' ▲ G. Alvarez ▼ A. Herrera
- 75' 1-2 S. Cecena
- 76' ▲ L. Garcia ▼ B. Diaz
- 81' ▲ J. Sanchez ▼ D. Carrandi
- 84' L. R. Bravo 2-2
- 87' ▲ C. Lien Le ▼ K. Soto
- 87' ▲ A. Villanueva ▼ V. Aleman
- 90'+7 C. Lozoya
- 90'+7 C. Lien Le
- 90'+7 F. Samayoa
- FT2-2
Đội hình
- 23N. S. Acuna
- 5B. Diaz ▼ 76'
- 14A. Camargo
- 17F. Pinilla
- 32A. Ramirez ▼ 66'
- 8L. R. Bravo
- 34V. Aleman ▼ 87'
- 9J. Lema ▼ 46'
- 15K. Soto ▼ 87'
- 16M. A. Rausch Tamayo
- 27I. Aleman
Dự bị 10
- 1N. R. Buenfil
- 4A. Lozada
- 6M. Sanchez
- 7A. Gonzalez
- 22S. Cortes
- 12C. Lien Le ▲ 87'
- 18T. Carter ▲ 66'
- 20L. Garcia ▲ 76'
- 21A. Villanueva ▲ 87'
- 33Y. Barrientos ▲ 46'
- 1C. Lozoya
- 14V. Gonzalez
- 15Y. Toraya
- 20B. Figueroa ▼ 58'
- 24L. Moran
- 7E. Santamaria
- 10A. Herrera ▼ 68'
- 11D. Molina ▼ 46'
- 13L. Ramos
- 8D. Carrandi ▼ 81'
- 9S. Cecena
Dự bị 10
- 28E. Torres
- 4G. Alvarez ▲ 68'
- 5M. Perez
- 46H. Sanchez
- 51S. Lujano
- 12D. Cortez
- 16E. Flores ▲ 46'
- 23J. Sanchez ▲ 81'
- 33D. Pesantez ▲ 58'
- 43D. Rodriguez
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
34Trận đấu34
64Ghi được28
68Thủng lưới96
1.88Bàn thắng mỗi trận0.82
7Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai17