Juárez W vs Deportivo Toluca FC W
Tỷ số chung cuộc: Juárez W 0-0 Deportivo Toluca FC W tại Liga MX Femenil, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juárez W thắng 2, hòa 4, Deportivo Toluca FC W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juarez
- Phong độ
- LWWWW Juárez W
- DWWLW Deportivo Toluca FC W
- 28' K. Abud
- 34' M. Abam
- 38' ▲ D. Martin ▼ J. A. Casarez
- 41' E. Le Sommer
- HT0-0
- 46' ▲ Mora Bianca ▼ K. Abud
- 57' ▲ B. Cuevas ▼ C. Peraza
- 65' ▲ E. Gonzalez ▼ A. Arreola
- 65' ▲ G. Asantewaa ▼ N. Duarte
- 66' ▲ S. Gutiérrez ▼ V. Lopez
- 70' M. Abam
- 75' ▲ F. Monroy ▼ S. Vazquez
- 79' ▲ A. Kaci ▼ M. Castillo
- FT0-0
Đội hình
- 28E. Alvarado
- 3N. Granados
- 14M. Rodriguez
- 19J. Singano
- 20K. Abud ▼ 46'
- 4M. Castillo ▼ 79'
- 6A. Perez
- 8L. Mercado
- 7N. Duarte ▼ 65'
- 15J. A. Casarez ▼ 38'
- 29A. Arreola ▼ 65'
Dự bị 10
- 12C. Holguin
- 5Y. Lopez
- 16G. Espinoza
- 21G. Anchondo
- 22Mora Bianca ▲ 46'
- 13E. Gonzalez ▲ 65'
- 17G. Asantewaa ▲ 65'
- 18A. Kaci ▲ 79'
- 11D. Martin ▲ 38'
- 23B. Solis
- 33K. Thompson
- 2K. Martinez
- 13V. Lopez ▼ 66'
- 16L. Fernandez
- 6S. Vazquez ▼ 75'
- 7C. Peraza ▼ 57'
- 15M. Ramirez
- 25F. Robert
- 28A. Henry
- 22M. Abam
- 99E. Le Sommer
Dự bị 9
- 12V. Martinez
- 3J. Lopez
- 14D. Monroy
- 20S. Gutiérrez ▲ 66'
- 10B. Cuevas ▲ 57'
- 21N. Valadez
- 8V. Cortez
- 26I. Munoz
- 59F. Monroy ▲ 75'
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
38Trận đấu40
54Ghi được83
40Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận2.08
15Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai53