Tlaxcala vs Venados FC
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 3-1 Venados FC tại Liga de Expansión MX, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 3, hòa 3, Venados FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- DLWDW Tlaxcala
- LWLLW Venados FC
- 11' E. Garcia
- 17' M. Montelongo
- 17' B. Vazquez
- 25' J. Reyes
- 27' E. Torres
- 38' I. Govea 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Torres ▼ M. Montelongo
- 46' ▲ P. Kilani ▼ E. Torres
- 59' ▲ M. Ramirez ▼ E. Hernandez
- 68' ▲ F. Plascencia ▼ P. Gonzalez
- 68' ▲ D. Alvarez ▼ R. E. Camacho Lastra
- 69' D. Alvarez · F. Figueroa 2-0
- 70' ▲ K. Amador ▼ D. Tejeda
- 70' ▲ L. Arroyo ▼ L. Macias
- 78' ▲ E. Santos ▼ I. Govea
- 78' ▲ E. Robles ▼ F. Figueroa
- 81' B. Vazquez
- 81' B. Vazquez
- 82' 2-1 S. Lora11m
- 83' S. Montiel
- 84' ▲ A. Grijalva ▼ Ochoa Brandon
- 90' Red Card
- 90'+1 D. Alvarez11mhỏng 11m
- 90'+5 M. Torres
- 90' D. Alvarez · E. Robles 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30A. Nuno
- 1I. Govea ▼ 78'
- 14B. Vazquez
- 21E. Garcia
- 29M. A. Trejo Castro
- 10F. Figueroa ▼ 78'
- 25B. Flores
- 23P. Gonzalez ▼ 68'
- 2C. Gonzalez
- 7E. Hernandez ▼ 59'
- 19R. E. Camacho Lastra ▼ 68'
Dự bị 10
- 181P. Bedolla
- 31R. Hernandez
- 3E. Santos ▲ 78'
- 6A. Iniestra
- 8F. Plascencia ▲ 68'
- 16M. Ramirez ▲ 59'
- 20A. Sanchez
- 17J. Zamudio
- 24E. Robles ▲ 78'
- 11D. Alvarez ▲ 68'
- 23R. Castellanos
- 31I. Dominguez
- 13Ochoa Brandon ▼ 84'
- 22M. Montelongo ▼ 46'
- 14S. Montiel
- 6E. Torres ▼ 46'
- 10A. Dominguez
- 11D. Tejeda ▼ 70'
- 16L. Macias ▼ 70'
- 7J. Reyes
- 29S. Lora
Dự bị 9
- 1C. Gonzalez
- 20J. Cruz
- 4A. Grijalva ▲ 84'
- 34S. Saucedo
- 18K. Amador ▲ 70'
- 30M. Torres ▲ 46'
- 17L. Arroyo ▲ 70'
- 8P. Kilani ▲ 46'
- 9L. Lazarte
Thống kê
13
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 2 | 8 | 19 - 10 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | 17 - 9 | +8 | 14 | |
| 4 | 8 | 21 - 17 | +4 | 13 | |
| 5 | 8 | 16 - 12 | +4 | 12 | |
| 6 | 8 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 7 | 8 | 17 - 15 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 14 - 11 | +3 | 11 | |
| 9 | 8 | 17 - 15 | +2 | 11 | |
| 10 | 8 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 11 | 9 | 6 - 9 | -3 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 14 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 15 | 9 | 10 - 16 | -6 | 7 | |
| 16 | 8 | 5 - 27 | -22 | 3 |
Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
8Trận đấu8
14Ghi được21
17Thủng lưới17
1.75Bàn thắng mỗi trận2.63
0Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai15