Leones Negros UDG vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 1-3 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 4, hòa 3, Correcaminos Uat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWDWD Leones Negros UDG
- LWDLD Correcaminos Uat
- 13' J. Aguayo · A. De Jesus Bravo Santiago 1-0
- 17' 1-1 J. Cantu · D. Torres
- 19' 1-2 W. Guzman · D. Mina
- 34' M. Nuno
- 42' ▲ G. Moreno ▼ A. Di Pippa
- 45'+4 D. Mina
- 45'+6 W. Ortega
- HT1-2
- 51' A. Ruiz
- 61' ▲ Y. Uribe ▼ D. Mina
- 61' ▲ B. Mendoza ▼ J. Cantu
- 65' ▲ D. Munoz ▼ O. Gil
- 66' ▲ K. Loera ▼ L. Razo
- 75' ▲ J. Perez ▼ J. Brigido
- 79' ▲ O. Perez ▼ A. Catalan
- 79' ▲ J. Estopier ▼ O. Islas
- 84' 1-3 J. Estopier
- 86' ▲ D. Torres ▼ A. De Jesus Bravo Santiago
- 86' ▲ A. Carreon ▼ M. Nuno
- FT1-3
Đội hình
- 1O. M. Cantu Rodriguez
- 167M. Nuno ▼ 86'
- 21O. Gonzalez
- 24J. Aguayo
- 5U. Torres
- 10J. Brigido ▼ 75'
- 28A. De Jesus Bravo Santiago ▼ 86'
- 6J. Marchand
- 34S. A. Hernandez
- 20O. Gil ▼ 65'
- 9L. Razo ▼ 66'
Dự bị 10
- 12S. Martin
- 27U. Meza
- 33L. Sepulveda
- 153D. Torres ▲ 86'
- 11J. Perez ▲ 75'
- 15A. Carreon ▲ 86'
- 31M. Valenzuela
- 7D. Munoz ▲ 65'
- 19K. Loera ▲ 66'
- 154F. Morales
- 24E. Resendez
- 2W. Ortega
- 22A. Di Pippa ▼ 42'
- 6A. Ruiz
- 19A. Catalan ▼ 79'
- 25E. Torres
- 7O. Islas ▼ 79'
- 8D. Torres
- 10W. Guzman
- 33D. Mina ▼ 61'
- 27J. Cantu ▼ 61'
Dự bị 9
- 1E. Perez
- 5A. Monarrez
- 3O. Perez ▲ 79'
- 11Y. Uribe ▲ 61'
- 12N. Gomez Del Rosal
- 13G. Moreno ▲ 42'
- 20J. Estopier ▲ 79'
- 14C. Sosa
- 29B. Mendoza ▲ 61'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 9 | +8 | 18 | |
| 2 | 8 | 19 - 10 | +9 | 17 | |
| 3 | 8 | 17 - 9 | +8 | 14 | |
| 4 | 8 | 21 - 17 | +4 | 13 | |
| 5 | 8 | 16 - 12 | +4 | 12 | |
| 6 | 8 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 7 | 8 | 17 - 15 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 14 - 11 | +3 | 11 | |
| 9 | 8 | 17 - 15 | +2 | 11 | |
| 10 | 8 | 13 - 14 | -1 | 11 | |
| 11 | 9 | 6 - 9 | -3 | 11 | |
| 12 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 14 | 8 | 14 - 17 | -3 | 8 | |
| 15 | 9 | 10 - 16 | -6 | 7 | |
| 16 | 8 | 5 - 27 | -22 | 3 |
Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
8Trận đấu8
19Ghi được17
10Thủng lưới15
2.38Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai10