Tlaxcala vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 1-1 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 0, hòa 2, Monarcas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- LDLWD Tlaxcala
- WWLWW Monarcas
- 37' D. Aguilar
- 40' S. Roman
- 40' P. Rios
- 41' 0-1 R. López
- HT0-1
- 46' ▲ J. Zamudio ▼ S. Román
- 46' ▲ O. Millán ▼ M. Palma
- 55' M. Pedroza 1-1
- 65' ▲ J. Martínez ▼ J. Martínez
- 65' ▲ Laerte ▼ M. Nambo
- 71' ▲ D. Zago ▼ P. Ríos
- 71' ▲ J. Celaya ▼ D. Gama
- 77' ▲ O. Islas ▼ A. Figueroa
- 78' ▲ P. Yrízar ▼ R. López
- 84' ▲ B. Morales ▼ A. Serna
- 87' D. Zago
- 88' B. Morales
- 90'+3 J. Zamudio
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 2S. Román▼ 46'
- 12M. Lozano
- 25D. Navarrete
- 8D. Aguilar
- 17A. Serna▼ 84'
- 9P. Ríos▼ 71'
- 21M. Palma▼ 46'
- 27D. Gama▼ 71'
- 10M. Pedroza
Dự bị 10
- 7J. Zamudio▲ 46'
- 11O. Millán▲ 46'
- 5D. Zago▲ 71'
- 14J. Celaya▲ 71'
- 29B. Morales▲ 84'
- 6L. Carrillo
- 13K. Mariscal
- 18L. Alonso
- 22J. González
- 23I. Márquez
- 12S. Ramírez
- 4J. García
- 24B. Vázquez
- 2D. Parra
- 19D. Gallegos
- 32W. Ortega
- 13R. López▼ 78'
- 10A. Figueroa▼ 77'
- 22R. Torres
- 18J. Martínez▼ 65'
- 170M. Nambo▼ 65'
Dự bị 10
- 8J. Martínez▲ 65'
- 21Laerte▲ 65'
- 7O. Islas▲ 77'
- 30P. Yrízar▲ 78'
- 1A. Torres
- 6Á. Tecpanécatl
- 9C. Trejo
- 29S. Medellín
- 99P. Romero
- 11J. Maleck
Thống kê
06
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
29Trận đấu33
35Ghi được40
52Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai23