CA La Paz vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 0-1 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 1, hòa 1, Monarcas thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WWDWW CA La Paz
- WWLWW Monarcas
- 23' H. Torres
- 24' ▲ F. Illescas ▼ C. Trejo
- 34' D. Gallegos
- 43' D. Garcia
- HT0-0
- 46' ▲ N. Gómez ▼ Y. Del Aguila
- 46' ▲ U. Jaimes ▼ Jordi Ferrer
- 56' K. Alvarez
- 70' ▲ F. Santos ▼ É. Alaffita
- 70' ▲ D. Villalva ▼ E. Hernández
- 72' R. D. Torres Rodriguez
- 77' ▲ Laerte ▼ E. Castellanos
- 77' ▲ P. Yrízar ▼ J. Maleck
- 84' ▲ A. Galindo ▼ G. Velasco
- 84' 0-1 F. Illescas
- 90'+6 Keko
- 90'+7 C. Moreno
- 90'+7 A. Torres
- 90'+3 ▲ J. Miranda ▼ O. Islas
- 90'+3 ▲ R. López ▼ W. Ortega
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Moreno
- 4K. Álvarez
- 15H. Torres
- 16Y. Del Aguila ▼ 46'
- 13É. Alaffita ▼ 70'
- 5I. Acero
- 20G. Velasco ▼ 84'
- 10E. Hernández ▼ 70'
- 8M. Benítez
- 9Jordi Ferrer ▼ 46'
- 26M. Yáñez
Dự bị 10
- 12N. Gómez ▲ 46'
- 19U. Jaimes ▲ 46'
- 7F. Santos ▲ 70'
- 34D. Villalva ▲ 70'
- 14A. Galindo ▲ 84'
- 3Juan Zamudio
- 11J. Parra
- 18R. Salas
- 25P. Aguilar
- 32J. Arana
- 1A. Torres
- 4L. López
- 19D. Gallegos
- 32W. Ortega ▼ 90'
- 3D. García
- 22R. Torres
- 20E. Martínez
- 27E. Castellanos ▼ 77'
- 7O. Islas ▼ 90'
- 8J. Maleck ▼ 77'
- 9C. Trejo ▼ 24'
Dự bị 10
- 10F. Illescas ▲ 24'
- 21Laerte ▲ 77'
- 30P. Yrízar ▲ 77'
- 5J. Miranda ▲ 90'
- 13R. López ▲ 90'
- 6J. Cortés
- 16D. López
- 17J. Gómez
- 102J. González
- 87K. Contreras
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
28Trận đấu33
33Ghi được40
69Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
2Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai23