Cancún vs CDS Tampico Madero
Tỷ số chung cuộc: Cancún 0-1 CDS Tampico Madero tại Liga de Expansión MX, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 1, hòa 1, CDS Tampico Madero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Phong độ
- WWLWD Cancún
- LWLWL CDS Tampico Madero
- 11' A. Rios
- 26' J. Diaz
- 32' L. Bocco
- 45'+1 J. Moreira
- HT0-0
- 49' R. Dominguez
- 56' 0-1 J. López
- 57' ▲ M. Pérez ▼ P. Uscanga
- 59' ▲ R. Martínez ▼ J. López
- 66' ▲ Ó. Villa ▼ A. Padilla
- 66' ▲ C. Prieto ▼ J. Hernández
- 71' ▲ R. Mendoza ▼ Á. Tecpanécatl
- 71' ▲ J. Hernández ▼ O. Vidaña
- 77' ▲ J. Unjanque ▼ Z. Muñoz
- 78' ▲ A. Iniestra ▼ Junior Moreira
- 89' ▲ E. García ▼ J. Angulo
- 89' ▲ K. Peñaloza ▼ O. Soto
- 90'+1 R. Mendoza
- FT0-1
Đội hình
- 21G. Gutiérrez
- 26H. Marín
- 23B. Galindo
- 7J. Alonzo
- 3J. Hernández ▼ 66'
- 2A. Padilla ▼ 66'
- 10P. Uscanga ▼ 57'
- 9J. Díaz
- 33Z. Muñoz ▼ 77'
- 28Junior Moreira ▼ 78'
- 12J. Rodríguez
Dự bị 10
- 11M. Pérez ▲ 57'
- 15Ó. Villa ▲ 66'
- 19C. Prieto ▲ 66'
- 24J. Unjanque ▲ 77'
- 6A. Iniestra ▲ 78'
- 1C. Andrade
- 4R. Reyes
- 8G. Rodríguez
- 30L. Zabala
- 145J. Sánchez
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos
- 5A. Sánchez
- 16R. Domínguez
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 71'
- 10O. Soto ▼ 89'
- 2L. Bocco
- 8B. Muñoz
- 15O. Vidaña ▼ 71'
- 29J. López ▼ 59'
- 27J. Angulo ▼ 89'
Dự bị 9
- 22R. Martínez ▲ 59'
- 18R. Mendoza ▲ 71'
- 24J. Hernández ▲ 71'
- 6E. García ▲ 89'
- 11K. Peñaloza ▲ 89'
- 1S. Huerta
- 3E. Rivera
- 9Alan Ramos
- 19F. Martínez
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
30Trận đấu34
40Ghi được33
45Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai19