Tapatío vs CDS Tampico Madero
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 2-0 CDS Tampico Madero tại Liga de Expansión MX, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 3, hòa 0, CDS Tampico Madero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- LWLWL CDS Tampico Madero
- 38' A. Palma
- 45' T. Wilke 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ J. López ▼ R. Martínez
- 56' G. Garcia
- 61' S. Ramos Saucedo
- 64' ▲ O. Soto ▼ K. Peñaloza
- 64' ▲ F. Martínez ▼ O. Vidaña
- 65' ▲ C. Torres ▼ Gael García
- 65' ▲ H. Camberos ▼ A. Palma
- 66' J. Angulo
- 76' A. Tecpanecatl
- 77' C. Torres
- 78' ▲ R. Mendoza ▼ Á. Tecpanécatl
- 78' ▲ E. Escalante ▼ J. Angulo
- 79' B. A. Munoz Magdaleno
- 83' B. Sánchez 2-0
- 86' ▲ S. Álvarez ▼ T. Wilke
- 86' ▲ B. Téllez ▼ S. Zamora
- 88' ▲ L. Ledesma ▼ B. Sánchez
- FT2-0
Đội hình
- 51E. García
- 64D. Flores
- 53U. García
- 65L. Rey
- 63M. Cendejas
- 49Gilberto García ▼ 65'
- 44S. Zamora ▼ 86'
- 47Gael García ▼ 65'
- 56B. Sánchez ▼ 88'
- 55T. Wilke ▼ 86'
- 66A. Palma ▼ 65'
Dự bị 10
- 59C. Torres ▲ 65'
- 58H. Camberos ▲ 65'
- 52S. Álvarez ▲ 86'
- 62B. Téllez ▲ 86'
- 60L. Ledesma ▲ 88'
- 42D. Delgadillo
- 48L. Jiménez
- 69D. Villaseca
- 184S. Esparza
- 191A. Leyva
- 13G. Ruiz
- 6E. García
- 30S. Ramos
- 24J. Hernández
- 16R. Domínguez
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 78'
- 8B. Muñoz
- 15O. Vidaña ▼ 64'
- 22R. Martínez ▼ 53'
- 27J. Angulo ▼ 78'
- 11K. Peñaloza ▼ 64'
Dự bị 9
- 29J. López ▲ 53'
- 10O. Soto ▲ 64'
- 19F. Martínez ▲ 64'
- 18R. Mendoza ▲ 78'
- 20E. Escalante ▲ 78'
- 2L. Bocco
- 3E. Rivera
- 4A. Ríos
- 12A. Flores
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
37Trận đấu34
64Ghi được33
45Thủng lưới31
1.73Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai19