Alebrijes de Oaxaca vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 1-0 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 6, hòa 2, Correcaminos Uat thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Phong độ
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- LWDLD Correcaminos Uat
- 8' J. Cruz 1-0
- 25' I. Gil
- 35' F. Lopez
- 40' V. G. Torres Chavez
- 45'+2 J. A. Sanchez Lopez
- HT1-0
- 46' ▲ F. Salas ▼ J. Estopier
- 59' ▲ J. Franco ▼ I. Gil
- 59' ▲ J. Díaz ▼ F. Tede
- 59' ▲ A. Chávez ▼ J. Sánchez
- 69' ▲ J. Ochoa ▼ J. Gómez
- 69' ▲ M. Mayo ▼ A. López
- 72' L. Lopez
- 84' ▲ H. Vargas ▼ O. Ballesteros
- 84' ▲ V. Minota ▼ J. Cruz
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Paz
- 6A. Luna
- 5J. Esqueda
- 16E. Santos
- 4P. Martínez
- 8F. Morales
- 31A. López ▼ 69'
- 138I. Gil ▼ 59'
- 19O. Ballesteros ▼ 84'
- 10J. Cruz ▼ 84'
- 7J. Gómez ▼ 69'
Dự bị 10
- 29J. Franco ▲ 59'
- 22J. Ochoa ▲ 69'
- 25M. Mayo ▲ 69'
- 15H. Vargas ▲ 84'
- 21V. Minota ▲ 84'
- 13L. Chávez
- 20N. Alcázar
- 27J. Ramírez
- 28M. Palacios
- 33C. Victorino Muro
- 22A. Sánchez
- 3L. López
- 13G. Moreno
- 4V. Torres
- 12Y. Espinosa
- 15A. Salazar
- 104J. Estopier ▼ 46'
- 10J. Sánchez ▼ 59'
- 11D. Amador
- 17F. Tede ▼ 59'
- 9V. Moragrega
Dự bị 10
- 31F. Salas ▲ 46'
- 5J. Díaz ▲ 59'
- 8A. Chávez ▲ 59'
- 2I. Pineda
- 21R. González
- 25M. Viera
- 29S. Medellín
- 94M. Zapata
- 98M. López
- 19S. Treviño
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
30Trận đấu29
39Ghi được39
61Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24