Monarcas vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 1-2 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 2, hòa 4, Mineros de Zacatecas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón, Morelia
- Phong độ
- WWLWW Monarcas
- DWLWL Mineros de Zacatecas
- 33' 0-1 C. Blanco
- 37' J. Jimenez
- 37' ▲ S. Vergara ▼ E. Quezada
- 40' J. Blanco
- 45'+1 K. Magana
- 45'+3 R. D. Torres Rodriguez
- HT0-1
- 48' G. Ramírez 1-1
- 51' L. Lopez
- 52' F. Illescas
- 53' 1-2 B. Figueroa11m
- 69' ▲ L. Razo ▼ C. Blanco
- 72' ▲ D. Piñón ▼ J. Jiménez
- 76' ▲ J. Maleck ▼ J. Ibarra
- 82' ▲ A. Preciado ▼ F. Plascencia
- 83' ▲ C. Urbina ▼ B. Figueroa
- 88' E. Cedillo
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Torres
- 23L. López
- 18E. Cedillo
- 11U. Cardona
- 3D. García
- 15E. Quezada ▼ 37'
- 8J. Ibarra ▼ 76'
- 16R. Torres
- 10F. Illescas
- 9G. Ramírez
- 7O. Islas
Dự bị 10
- 25S. Vergara ▲ 37'
- 17J. Maleck ▲ 76'
- 2J. Vega
- 4J. Saavedra
- 13Á. Tecpanécatl
- 19A. Flores
- 21C. Engelhart
- 22P. Galván
- 33S. Sosa
- 35C. Quiróz
- 33F. Mata
- 5J. Rodarte
- 18A. Mendoza
- 30J. Jiménez ▼ 72'
- 8B. Figueroa ▼ 83'
- 6F. Plascencia ▼ 82'
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 69'
- 27J. Calero
- 19K. Magaña
- 22J. Clemente
Dự bị 7
- 9L. Razo ▲ 69'
- 95D. Piñón ▲ 72'
- 17A. Preciado ▲ 82'
- 26C. Urbina ▲ 83'
- 1L. Durán
- 21P. Jáquez
- 117D. Marmolejo
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
32Trận đấu37
36Ghi được73
41Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai36