Mineros de Zacatecas vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 5-1 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 7, hòa 3, Tlaxcala thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Phong độ
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- DLWDW Tlaxcala
- 22' L. Razo 1-0
- 35' J. Jiménez 2-0
- HT2-0
- 53' C. Blanco 3-0
- 54' ▲ Jesse Zamudio ▼ O. Millán
- 54' ▲ R. Hernández ▼ Juan Zamudio
- 54' ▲ B. Barja ▼ I. Hernández
- 59' Yellow Card
- 60' ▲ F. Plascencia ▼ A. Ávila
- 60' ▲ K. Chaurand ▼ L. Razo
- 64' ▲ C. Mondragón ▼ U. Rivera
- 66' J. Clemente 4-0
- 70' ▲ D. Velázquez ▼ A. Rodríguez
- 73' ▲ D. Vásquez ▼ B. Figueroa
- 73' ▲ J. Garibay Buenrostro ▼ C. Blanco
- 75' ▲ C. Urbina ▼ K. Magaña
- 82' C. Urbina 5-0
- 86' 5-1 F. Santillán
- 87' D. Velazquez
- 88' Red Card
- 88' Yellow Card
- FT5-1
Đội hình
- 35O. González
- 24H. Torres
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 60'
- 30J. Jiménez
- 8B. Figueroa ▼ 73'
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 73'
- 19K. Magaña ▼ 75'
- 9L. Razo ▼ 60'
- 22J. Clemente
Dự bị 10
- 6F. Plascencia ▲ 60'
- 29K. Chaurand ▲ 60'
- 20D. Vásquez ▲ 73'
- 98J. Garibay Buenrostro ▲ 73'
- 26C. Urbina ▲ 75'
- 1L. Durán
- 2E. Quezada
- 4C. Aguirre
- 5J. Rodarte
- 21P. Jáquez
- 21G. Ruiz
- 3F. Santillán
- 22E. Mendoza
- 14U. Rivera ▼ 64'
- 6A. Rodríguez ▼ 70'
- 17A. Serna
- 19O. Millán ▼ 54'
- 20J. Hernández
- 9I. Hernández ▼ 54'
- 10J. Rangel
- 2Juan Zamudio ▼ 54'
Dự bị 10
- 7Jesse Zamudio ▲ 54'
- 31R. Hernández ▲ 54'
- 27B. Barja ▲ 54'
- 4C. Mondragón ▲ 64'
- 13D. Velázquez ▲ 70'
- 12M. Lozano
- 15L. Araujo
- 18D. Germán
- 28P. Santos
- 29R. Rodríguez
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
37Trận đấu30
73Ghi được24
57Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới2
25Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai15