Durango vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Durango 1-0 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 29 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Durango thắng 1, hòa 1, Correcaminos Uat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Francisco Zarco, Durango
- Trọng tài
- M. Anaya
- Phong độ
- LLLDD Durango
- WLWDL Correcaminos Uat
- 6' D. Amador
- 40' S. Vazquez
- 45'+2 W. Guzmán 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Chávez ▼ E. Games
- 46' ▲ A. Zamorano ▼ M. Zúñiga
- 51' G. Moreno
- 59' ▲ J. Cobián ▼ E. Cerna
- 70' ▲ J. Muñoz ▼ D. Navarro
- 73' ▲ A. Ortega ▼ D. Amador
- 73' ▲ S. Treviño ▼ D. Pineda
- 80' ▲ I. Orozco ▼ A. López
- 80' ▲ Ó. Torres ▼ S. Vázquez
- 80' ▲ M. Cordero ▼ C. Siqueiros
- 82' ▲ E. Banda ▼ G. Moreno
- 85' A. Mendoza
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Peláez
- 28A. Mendoza
- 15D. Navarro ▼ 70'
- 27S. Vázquez ▼ 80'
- 16A. Hernández
- 8E. Cerna ▼ 59'
- 31A. López ▼ 80'
- 7J. Tovar
- 10W. Guzmán
- 11J. Rodríguez
- 23C. Siqueiros ▼ 80'
Dự bị 10
- 35J. Cobián ▲ 59'
- 4J. Muñoz ▲ 70'
- 6I. Orozco ▲ 80'
- 12Ó. Torres ▲ 80'
- 14M. Cordero ▲ 80'
- 1C. Flores
- 13F. Quiñónes
- 17S. Arce
- 18F. Martínez
- 19F. Escalante
- 1A. Andrade
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 13G. Moreno ▼ 82'
- 27V. Torres
- 7G. Hernández
- 33D. Amador ▼ 73'
- 17F. Tede
- 20E. Games ▼ 46'
- 28M. Zúñiga ▼ 46'
- 9D. Pineda ▼ 73'
Dự bị 10
- 8A. Chávez ▲ 46'
- 10A. Zamorano ▲ 46'
- 21A. Ortega ▲ 73'
- 107S. Treviño ▲ 73'
- 24E. Banda ▲ 82'
- 11J. Zárate
- 15A. Lozano
- 22M. Montelongo
- 25M. Viera
- 108L. González
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu35
45Ghi được37
60Thủng lưới43
1.22Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18