Leones Negros UDG vs Durango
Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 1-0 Durango tại Liga de Expansión MX, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 2, hòa 0, Durango thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- M. Anaya
- Phong độ
- LWWDW Leones Negros UDG
- LLLDD Durango
- 39' ▲ F. Escalante ▼ Ó. Torres
- 39' ▲ C. Siqueiros ▼ L. González
- HT0-0
- 46' A. Villalobos
- 53' ▲ M. Cordero ▼ J. López
- 58' ▲ M. Galván ▼ A. Villalobos
- 58' ▲ D. García ▼ A. Carreón
- 58' ▲ A. Hernández ▼ L. Martínez
- 62' A. Rodriguez
- 68' ▲ W. Rentería ▼ M. Vallejo
- 68' ▲ J. Tovar ▼ J. Rodríguez
- 68' ▲ S. Arce ▼ J. Cobián
- 79' M. Galvan
- 80' ▲ A. Marín ▼ J. Henestrosa
- 86' A. Hernández 1-0
- 88' A. Mota
- 88' F. Escalante
- 90'+3 C. Siqueiros
- FT1-0
Đội hình
- 30F. López
- 16J. González
- 3J. De Alba
- 88F. Ortega
- 27A. Mota
- 28D. Escalante
- 11M. Vallejo ▼ 68'
- 34J. Henestrosa ▼ 80'
- 83L. Martínez ▼ 58'
- 14A. Villalobos ▼ 58'
- 81A. Carreón ▼ 58'
Dự bị 10
- 7M. Galván ▲ 58'
- 8D. García ▲ 58'
- 22A. Hernández ▲ 58'
- 19W. Rentería ▲ 68'
- 13A. Marín ▲ 80'
- 1S. Hernández
- 5J. Hernández
- 6F. Rabago
- 33E. Jaramillo
- 150D. Muñoz
- 33A. Peláez
- 28A. Mendoza
- 12Ó. Torres ▼ 39'
- 27S. Vázquez
- 25L. González ▼ 39'
- 35J. Cobián ▼ 68'
- 8E. Cerna
- 31A. López
- 10W. Guzmán
- 11J. Rodríguez ▼ 68'
- 30J. López ▼ 53'
Dự bị 10
- 19F. Escalante ▲ 39'
- 23C. Siqueiros ▲ 39'
- 14M. Cordero ▲ 53'
- 7J. Tovar ▲ 68'
- 17S. Arce ▲ 68'
- 9B. Rosas
- 13F. Quiñónes
- 18F. Martínez
- 22J. Aguirre
- 29J. Valenzuela
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
41Trận đấu37
57Ghi được45
44Thủng lưới60
1.39Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai22