Durango
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tepatitlán

Durango vs Tepatitlán

Tỷ số chung cuộc: Durango 0-2 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Durango thắng 1, hòa 1, Tepatitlán thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Francisco Zarco, Durango
Trọng tài
A. Quirarte
Phong độ
LLLDD Durango
LLWLL Tepatitlán
  1. 19' D. Navarro
  2. 21' B. Gambarte
  3. 23' A. Tecpanecatl
  4. HT0-0
  5. 46' J. Cobián J. Rodríguez
  6. 46' I. Márquez Á. Tecpanécatl
  7. 46' L. Robles B. Gambarte
  8. 46' C. Santana J. Barraza
  9. 48' W. Guzman
  10. 53' M. Cordero J. López
  11. 63' J. Tovar
  12. 66' F. Escalante A. Hernández
  13. 66' J. Aguirre J. Tovar
  14. 69' A. Bravo I. Acero
  15. 73' A. Mendoza
  16. 74' O. De La Cruz
  17. 85' 0-1 S. Martínez
  18. 88' J. Mungaray S. Martínez
  19. 90' 0-2 J. Mungaray
  20. FT0-2

Đội hình

Durango HLV: H. Real
  1. 33A. Peláez
  2. 28A. Mendoza
  3. 15D. Navarro
  4. 27S. Vázquez
  5. 4J. Muñoz
  6. 16A. Hernández ▼ 66'
  7. 8E. Cerna
  8. 7J. Tovar ▼ 66'
  9. 10W. Guzmán
  10. 11J. Rodríguez ▼ 46'
  11. 30J. López ▼ 53'

Dự bị 10

  1. 35J. Cobián ▲ 46'
  2. 14M. Cordero ▲ 53'
  3. 19F. Escalante ▲ 66'
  4. 22J. Aguirre ▲ 66'
  5. 13F. Quiñónes
  6. 17S. Arce
  7. 18F. Martínez
  8. 23C. Siqueiros
  9. 29J. Valenzuela
  10. 12Ó. Torres
Tepatitlán HLV: D. Guzmán
  1. 23C. López
  2. 17A. Zamora
  3. 3C. Villanueva
  4. 16C. González
  5. 24B. Vázquez
  6. 27O. De La Cruz
  7. 7Á. Tecpanécatl ▼ 46'
  8. 6I. Acero ▼ 69'
  9. 15J. Barraza ▼ 46'
  10. 28B. Gambarte ▼ 46'
  11. 22S. Martínez ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 8I. Márquez ▲ 46'
  2. 18L. Robles ▲ 46'
  3. 19C. Santana ▲ 46'
  4. 13A. Bravo ▲ 69'
  5. 20J. Mungaray ▲ 88'
  6. 1S. Mora-Mora
  7. 2F. Ponce
  8. 4J. Ocon
  9. 5S. Medina

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celaya
17 28 - 13 +15 38
3
Atlante FC
17 22 - 13 +9 30
6
Cimarrones
17 17 - 11 +6 25
6
Monarcas
17 23 - 17 +6 26
9
Tapatío
17 22 - 27 -5 22
9
Venados FC
17 20 - 16 +4 22
10
Tepatitlán
17 22 - 23 -1 21
11
Alebrijes de Oaxaca
17 21 - 16 +5 20
13
Correcaminos Uat
17 19 - 22 -3 19
13
Leones Negros UDG
17 26 - 23 +3 21
14
Tlaxcala
17 14 - 26 -12 19
15
Raya2
17 16 - 22 -6 18
16
CA La Paz
17 22 - 32 -10 17
16
Durango
17 19 - 29 -10 18
17
Cancún
17 8 - 22 -14 14
17
Mineros de Zacatecas
17 22 - 34 -12 17
18
Dorados
17 11 - 35 -24 9
18
Pumas Tabasco
17 14 - 32 -18 10

So sánh

37Trận đấu36
45Ghi được45
60Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu