Tapatío
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Correcaminos Uat

Tapatío vs Correcaminos Uat

Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-0 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 6, hòa 4, Correcaminos Uat thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Akron, Zapopan
Trọng tài
Y. Peinado Aguirre
Phong độ
WWDLL Tapatío
LWDLD Correcaminos Uat
  1. 36' D. Guerrero Escalante
  2. 42' A. Organista
  3. HT0-0
  4. 46' D. Mosquera J. Torres
  5. 52' I. Pineda
  6. 53' I. Márquez P. Yrizar
  7. 65' R. Salinas
  8. 67' A. Chávez R. Salinas
  9. 74' I. Márquez 1-0
  10. 81' D. Magaña A. Organista
  11. 81' D. Guajardo S. Martínez
  12. 81' F. Cuero R. González
  13. 81' M. Zúñiga P. Gómez
  14. 84' A. Chavez
  15. 86' G. Martinez
  16. 90' A. H. Gutierrez Torres
  17. 90'+3 L. Gutiérrez M. Gómez
  18. FT1-0

Đội hình

Tapatío HLV: R. Cadena
  1. 27J. Rangel
  2. 42Omar Mireles
  3. 184G. Martínez
  4. 54M. Gómez ▼ 90'
  5. 53J. Orozco
  6. 58A. Gutiérrez
  7. 52A. Organista ▼ 81'
  8. 49G. García
  9. 31P. Yrizar ▼ 53'
  10. 62J. González
  11. 46S. Martínez ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 55I. Márquez ▲ 53'
  2. 48D. Magaña ▲ 81'
  3. 57D. Guajardo ▲ 81'
  4. 60L. Gutiérrez ▲ 90'
  5. 56B. Sánchez
  6. 43R. Reyes
  7. 45C. Pinzón
  8. 47F. Ortega
  9. 59J. Brigido
  10. 61C. López
Correcaminos Uat HLV: J. Urbina
  1. 1A. Andrade
  2. 6M. De Luna
  3. 2J. Pineda
  4. 3L. López
  5. 4D. Guerrero
  6. 10R. Salinas ▼ 67'
  7. 16J. Gallardo
  8. 11P. Gómez ▼ 81'
  9. 21J. Torres ▼ 46'
  10. 9G. Madrigal
  11. 8R. González ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 26D. Mosquera ▲ 46'
  2. 7A. Chávez ▲ 67'
  3. 13F. Cuero ▲ 81'
  4. 28M. Zúñiga ▲ 81'
  5. 18B. Schmutz
  6. 22M. Montelongo
  7. 25J. Toledo
  8. 27D. Junco
  9. 33E. Benítez
  10. 88A. Maeda

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Celaya
16 20 - 16 +4 28
4
Monarcas
16 24 - 19 +5 27
6
Leones Negros UDG
16 21 - 18 +3 27
7
Atlante FC
16 15 - 15 0 25
8
Cimarrones
16 22 - 22 0 24
10
Mineros de Zacatecas
16 24 - 28 -4 21
10
Venados FC
16 17 - 16 +1 23
12
Tepatitlán
16 17 - 20 -3 19
13
Dorados
16 16 - 24 -8 22
13
Tlaxcala
16 15 - 20 -5 19
14
Correcaminos Uat
16 18 - 21 -3 19
15
Alebrijes de Oaxaca
16 14 - 17 -3 16
15
Raya2
16 14 - 17 -3 18
16
Pumas Tabasco
16 13 - 25 -12 12
16
Tapatío
16 11 - 27 -16 16
17
Cancún
16 14 - 22 -8 15
17
Tampico Madero
16 14 - 21 -7 11

So sánh

33Trận đấu34
26Ghi được38
45Thủng lưới51
0.79Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu