Dorados vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Dorados 3-1 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 6, hòa 0, Correcaminos Uat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Banorte, Culiacán
- Trọng tài
- J. Camacho
- Phong độ
- LLWWD Dorados
- LWDLD Correcaminos Uat
- 40' J. Zúñiga 1-0
- HT1-0
- 46' L. Lopez
- 56' ▲ R. Salinas ▼ J. Sánchez
- 65' ▲ M. Costas ▼ J. Pineda
- 65' ▲ J. García ▼ A. Chávez
- 67' J. Betancourt 2-0
- 68' ▲ J. Vázquez ▼ J. Suárez
- 74' ▲ K. Loera ▼ D. Guerrero
- 74' ▲ J. Torres ▼ D. Junco
- 78' ▲ A. Marín ▼ P. Yrizar
- 78' ▲ A. Nava ▼ J. Betancourt
- 84' 2-1 D. Pineda
- 86' ▲ J. Lugo ▼ A. Domínguez
- 89' J. Zúñiga 3-1
- 90'+2 M. Costas
- FT3-1
Đội hình
- 12L. López
- 17A. Zamora
- 33H. Muñoz
- 14L. Félix
- 16A. Domínguez ▼ 86'
- 27J. Betancourt ▼ 78'
- 30L. Hernández
- 19J. Suárez ▼ 68'
- 20J. Vega
- 8P. Yrizar ▼ 78'
- 26J. Zúñiga
Dự bị 10
- 6J. Vázquez ▲ 68'
- 9A. Marín ▲ 78'
- 11A. Nava ▲ 78'
- 25J. Lugo ▲ 86'
- 13C. Higuera
- 18S. Manríquez
- 22I. Aguilar
- 23G. León
- 32M. Herrera
- 158M. Díaz
- 25J. Toledo
- 6M. De Luna
- 2J. Pineda ▼ 65'
- 3L. López
- 4D. Guerrero ▼ 74'
- 22M. Montelongo
- 5J. Sánchez ▼ 56'
- 7A. Chávez ▼ 65'
- 27D. Junco ▼ 74'
- 9D. Pineda
- 19A. Sánchez
Dự bị 9
- 10R. Salinas ▲ 56'
- 11M. Costas ▲ 65'
- 30J. García ▲ 65'
- 31K. Loera ▲ 74'
- 21J. Torres ▲ 74'
- 12C. Arriaga
- 16B. Nazarit
- 24C. Lugo
- 132M. Viera
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
38Trận đấu34
53Ghi được38
46Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23