Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
2.8
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
53.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 33.33% |
| Hòa | 19 | 31.67% |
| Thắng sân khách | 21 | 35% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Floriana | 22 | 2.2 |
| 2 | Valletta FC | 22 | 2.2 |
| 3 | Hamrun Spartans | 16 | 1.6 |
| 4 | Marsaxlokk | 15 | 1.5 |
| 5 | Mosta | 15 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara | 9 | 0.9 |
| 2 | Valletta FC | 9 | 0.9 |
| 3 | Balzan FC | 12 | 1.2 |
| 4 | Hamrun Spartans | 12 | 1.2 |
| 5 | Sliema Wanderers | 13 | 1.3 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 58 | 2 | 96.67% |
| 1.5 | 53 | 7 | 88.33% |
| 2.5 | 32 | 28 | 53.33% |
| 3.5 | 15 | 45 | 25% |
| 4.5 | 6 | 54 | 10% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 6 | 0 |
| Hòa | 10 | 8 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 5 | 18 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 16.67% |
| 0 – 2 | 8 | 13.33% |
| 2 – 1 | 7 | 11.67% |
| 1 – 2 | 6 | 10% |
| 2 – 2 | 6 | 10% |
| 1 – 0 | 5 | 8.33% |
| 0 – 3 | 3 | 5% |
| 2 – 0 | 3 | 5% |
| 0 – 0 | 2 | 3.33% |
| 4 – 1 | 2 | 3.33% |