Tarxien Rainbows
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mosta

Tarxien Rainbows vs Mosta

Tỷ số chung cuộc: Tarxien Rainbows 0-1 Mosta tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tarxien Rainbows thắng 1, hòa 3, Mosta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 11
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
DDWWL Tarxien Rainbows
DWWWD Mosta
  1. 18' C. Chibuike
  2. 29' K. Donsu
  3. HT0-0
  4. 46' O. Ibeh T. Santos
  5. 57' Leo Fernandes C. Chibuike
  6. 60' 0-1 Leo Fernandes11m
  7. 63' Erico Junior L. Zango
  8. 75' P. Xuereb Tavinho
  9. 75' Wallisson Bahia M. Grima
  10. 75' Daniel GTA C. Okereke
  11. 80' Wallisson Bahia
  12. 80' M. Bolanos
  13. 87' C. Eke Agius
  14. 87' B. Farrugia S. Zibo
  15. 90' L. Borg A. Vella
  16. FT0-1

Đội hình

Tarxien Rainbows HLV: Jacques Scerri
  1. 1A. Cassar
  2. 3Willian
  3. 6T. Santos▼ 46'
  4. 7Tavinho▼ 75'
  5. 9J. Quitongo
  6. 23Nhayson
  7. 27L. Zango▼ 63'
  8. 29K. Donsu
  9. 54R. Tavares
  10. 74A. Vella▼ 90'
  11. 77M. Grima▼ 75'

Dự bị 11

  1. 94M. Spiteri
  2. 4M. D'Alessandro
  3. 11Erico Junior▲ 63'
  4. 17G. Vella
  5. 18S. Mizzi
  6. 20L. Borg▲ 90'
  7. 21W. England
  8. 33P. Xuereb▲ 75'
  9. 37O. Ibeh▲ 46'
  10. 70Wallisson Bahia▲ 75'
  11. 88K. Gatt
Mosta HLV: Joe Grech
  1. 22A. Udoh
  2. 2A. Agius▼ 87'
  3. 3M. Bolanos
  4. 11C. Chibuike▼ 57'
  5. 14Joao Victor
  6. 21Agius▼ 87'
  7. 23Q. Hurtado
  8. 26P. Emmanuel
  9. 30C. Okereke▼ 75'
  10. 42S. Zibo▼ 87'
  11. 74J. Vassallo

Dự bị 11

  1. 99J. Farrugia
  2. 4K. Farrugia
  3. 6T. Zammit
  4. 7J. Scerri
  5. 8C. Eke▲ 87'
  6. 9Daniel GTA▲ 75'
  7. 13U. Luke
  8. 20R. Caruana
  9. 33B. Farrugia▲ 87'
  10. 96Leo Fernandes▲ 57'
  11. 97L. Perkins

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
38Ghi được40
65Thủng lưới61
1.06Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu