Mosta
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Marsaxlokk F.C.

Mosta vs Marsaxlokk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mosta 0-4 Marsaxlokk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mosta thắng 5, hòa 1, Marsaxlokk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Closing - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
DWWWD Mosta
LDWWD Marsaxlokk F.C.
  1. 2' 0-1 L. López
  2. 24' 0-2 Dodo
  3. 27' C. Gabriel P. Afriyie
  4. 38' J. C. Corbalan
  5. HT0-2
  6. 50' Dodo
  7. 53' 0-3 Dodo
  8. 66' J. Arthur C. Eke
  9. 66' J. Scerri C. Gabriel
  10. 69' D. Bonnici U. Arias
  11. 72' B. Farrugia S. Cachia
  12. 72' K. Fenech S. Kone
  13. 80' D. Torres Dodo
  14. 80' E. Peña L. López
  15. 86' 0-4 Alex Tanque
  16. 89' J. Ghio N. Muscat
  17. 89' S. Cassar Alex Tanque
  18. FT0-4

Đội hình

Mosta HLV: J. Grech
  1. A. Ngoubi
  2. M. Bolaños
  3. S. Cachia▼ 72'
  4. C. Failla
  5. João Teixeira
  6. N. Agius
  7. Giancarlo
  8. P. Afriyie▼ 27'
  9. C. Eke▼ 66'
  10. S. Kone▼ 72'
  11. C. Okereke

Dự bị 11

  1. C. Gabriel▲ 27'
  2. J. Arthur▲ 66'
  3. J. Scerri▲ 66'
  4. B. Farrugia▲ 72'
  5. K. Fenech▲ 72'
  6. A. Portelli
  7. F. Bugeja
  8. J. Farrugia
  9. M. Cutajar
  10. T. Zammit
  11. K. Lampsias
Marsaxlokk F.C. HLV: E. Potenza
  1. M. Cremona
  2. L. Aguirre
  3. K. Micallef
  4. L. López▼ 80'
  5. R. Scicluna
  6. N. Muscat▼ 89'
  7. U. Arias▼ 69'
  8. J. Corbalan
  9. Yuri
  10. Alex Tanque▼ 89'
  11. Dodo▼ 80'

Dự bị 11

  1. D. Bonnici▲ 69'
  2. D. Torres▲ 80'
  3. E. Peña▲ 80'
  4. J. Ghio▲ 89'
  5. S. Cassar▲ 89'
  6. A. Barbara
  7. F. Marchetti
  8. I. Borg
  9. M. Adamec
  10. M. Maniscalco
  11. N. Rađen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Floriana F.C.
16 21 - 13 +8 27
5
Birkirkara F.C.
17 23 - 14 +9 25
5
Sliema Wanderers F.C.
11 18 - 13 +5 18
6
Hamrun Spartans
11 15 - 8 +7 17
6
Mosta
16 15 - 27 -12 19
7
Hibernians F.C.
11 17 - 17 0 17
9
Gzira United
11 8 - 16 -8 12
9
Marsaxlokk F.C.
11 13 - 16 -3 12
10
Balzan FC
11 11 - 19 -8 9
11
Naxxar Lions
11 7 - 21 -14 7
12
Mellieha
11 15 - 24 -9 10
12
Zabbar St. Patrick
11 12 - 27 -15 4
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
46Ghi được52
66Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu