Sirens
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Balzan FC

Sirens vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Sirens 1-4 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sirens thắng 0, hòa 0, Balzan FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 22
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WWLLL Sirens
DDLWW Balzan FC
  1. 6' G. Blackwood A. Katanić
  2. 36' 0-1 G. Blackwood
  3. HT0-1
  4. 60' C. Agyemang H. Akadom
  5. 60' K. Muscat O. Ilić
  6. 64' O. Awosanya A. Andrejić
  7. 65' 0-2 G. Blackwood
  8. 76' B. Hili R. Michibuchi
  9. 76' Han Eui-Gwon N. Žerjal
  10. 76' M. Grima J. Busuttil
  11. 83' 0-3 N. Pulisphản lưới
  12. 84' K. Ntampizas
  13. 87' 0-4 G. Blackwood11m
  14. 88' M. Markulev K. Donsu
  15. 90'+1 R. Cachia H. Gomda
  16. 90'+2 P. Owusu 1-4
  17. FT1-4

Đội hình

Sirens HLV: S. D'Amato
  1. A. Cassar
  2. D. Murillo
  3. K. Ntampizas
  4. N. Pulis
  5. K. Donsu ▼ 88'
  6. H. Gomda ▼ 90'
  7. P. Owusu
  8. H. Akadom ▼ 60'
  9. H. Panayiotou
  10. D. Agius
  11. O. Ilić ▼ 60'

Dự bị 11

  1. C. Agyemang ▲ 60'
  2. K. Muscat ▲ 60'
  3. M. Markulev ▲ 88'
  4. R. Cachia ▲ 90'
  5. A. Cini
  6. B. Asare
  7. C. Mathews
  8. D. Opoku
  9. I. Akpan
  10. M. Grima ▲ 76'
  11. Z. Bartolo
Balzan FC HLV: O. Spiteri
  1. R. Briffa
  2. S. Arab
  3. André Prates
  4. N. Žerjal ▼ 76'
  5. T. Caruana
  6. O. Rommens
  7. N. Braunović
  8. J. Busuttil ▼ 76'
  9. R. Michibuchi ▼ 76'
  10. A. Andrejić ▼ 64'
  11. A. Katanić ▼ 6'

Dự bị 11

  1. G. Blackwood ▲ 6'
  2. O. Awosanya ▲ 64'
  3. B. Hili ▲ 76'
  4. Han Eui-Gwon ▲ 76'
  5. M. Grima ▲ 76'
  6. E. Atkins
  7. J. Grech
  8. M. Aguek
  9. M. Tanti
  10. N. Vella
  11. P. Fenech

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
18Ghi được34
52Thủng lưới37
0.64Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu