Mosta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamrun Spartans

Mosta vs Hamrun Spartans

Tỷ số chung cuộc: Mosta 1-2 Hamrun Spartans tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mosta thắng 5, hòa 1, Hamrun Spartans thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 21
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Trọng tài
E. Grech
Phong độ
DWWWD Mosta
LLLDW Hamrun Spartans
  1. 6' 0-1 Eder
  2. 28' 0-2 E. Mashike11m
  3. 45' J. Corbalan
  4. HT0-2
  5. 46' N. Agius D. Bonnici
  6. 46' Z. Brincat C. Eziefula
  7. 63' Z. Brincat 1-2
  8. 65' J. Mbong
  9. 73' C. Failla
  10. 74' Jonny K. Holmberg
  11. 74' R. Torre Dodo
  12. 75' F. Doré C. Failla
  13. 82' Jonny
  14. 88' I. Feargod J. Vassallo
  15. 88' K. Yamazaki C. Okoh
  16. 88' L. Montebello E. Mashike
  17. FT1-2

Đội hình

Mosta HLV: J. Grech
  1. I. Akpan
  2. S. Kingue
  3. J. Vassallo ▼ 88'
  4. C. Failla ▼ 75'
  5. R. Briffa
  6. B. Diarra
  7. D. Bonnici ▼ 46'
  8. P. Tenebe
  9. C. Eziefula ▼ 46'
  10. E. Ememe
  11. C. Okoh ▼ 88'

Dự bị 9

  1. N. Agius ▲ 46'
  2. Z. Brincat ▲ 46'
  3. F. Doré ▲ 75'
  4. I. Feargod ▲ 88'
  5. K. Yamazaki ▲ 88'
  6. A. Vella
  7. B. Farrugia
  8. E. Attard
  9. W. Legault
Hamrun Spartans HLV: B. Nišević
  1. H. Bonello
  2. Emerson Marcelina
  3. R. Camenzuli
  4. J. Corbalan
  5. M. Guillaumier
  6. Eder
  7. K. Holmberg ▼ 74'
  8. E. Mashike ▼ 88'
  9. J. Mbong
  10. O. Bjeličić
  11. Dodo ▼ 74'

Dự bị 9

  1. Jonny ▲ 74'
  2. R. Torre ▲ 74'
  3. L. Montebello ▲ 88'
  4. B. Buhagiar
  5. B. Leon
  6. M. Mifsud
  7. S. Schembri
  8. S. Xerri
  9. Tom

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
66Ghi được62
45Thủng lưới24
2.06Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu