Lija Athletic vs Valletta F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lija Athletic 1-2 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lija Athletic thắng 0, hòa 0, Valletta F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 13
- Sân vận động
- MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
- Trọng tài
- S. Petrović
- Phong độ
- WLDWL Lija Athletic
- WWLWW Valletta F.C.
- 6' E. Beu 1-0
- 13' 1-1 M. Alba
- 23' D. Scerri
- 27' ▲ R. Tonna ▼ M. Fontanella
- HT1-1
- 62' L. Bonnici
- 64' 1-2 M. Alba
- 69' ▲ Valdo Alhinho ▼ D. Scerri
- 73' ▲ R. Darmanin ▼ N. Mclaren
- 78' ▲ N. Micallef ▼ H. Wood
- 79' ▲ R. Fenech ▼ M. Piciollo
- 81' ▲ K. Nwoko ▼ S. Dimech
- 84' N. Micallef
- 87' L. Muscat
- 89' J. Zerafa
- FT1-2
Đội hình
- L. Bonnici
- J. Gill
- C. Giordimaina
- I. Borg
- D. Scerri ▼ 69'
- F. Brandán
- L. Muscat
- N. Mclaren ▼ 73'
- H. Wood ▼ 78'
- M. Pérez
- E. Beu
Dự bị 7
- Valdo Alhinho ▲ 69'
- R. Darmanin ▲ 73'
- N. Micallef ▲ 78'
- B. Antignolo
- C. McAllister
- D. Galea
- R. Dalli
- Y. Cini
- J. Zerafa
- T. Caruana
- L. Aguirre
- R. Muscat
- S. Dimech ▼ 81'
- E. Sala
- S. Malano
- M. Alba
- M. Piciollo ▼ 79'
- M. Fontanella ▼ 27'
Dự bị 7
- R. Tonna ▲ 27'
- R. Fenech ▲ 79'
- K. Nwoko ▲ 81'
- A. Saliba
- D. Deacon
- I. Micallef
- S. MacKay
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 56 - 20 | +36 | 56 | |
| 2 | 23 | 53 - 20 | +33 | 51 | |
| 3 | 23 | 49 - 21 | +28 | 46 | |
| 4 | 23 | 45 - 25 | +20 | 44 | |
| 5 | 23 | 39 - 31 | +8 | 40 | |
| 6 | 23 | 41 - 36 | +5 | 36 | |
| 7 | 23 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 8 | 23 | 38 - 35 | +3 | 29 | |
| 9 | 23 | 27 - 35 | -8 | 28 | |
| 10 | 23 | 31 - 29 | +2 | 27 | |
| 11 | 23 | 29 - 35 | -6 | 27 | |
| 12 | 23 | 26 - 34 | -8 | 27 | |
| 13 | 23 | 28 - 40 | -12 | 24 | |
| 14 | 23 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 15 | 23 | 25 - 46 | -21 | 20 | |
| 16 | 23 | 13 - 62 | -49 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
28Ghi được31
57Thủng lưới40
1.04Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai14