Gudja United
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lija Athletic

Gudja United vs Lija Athletic

Tỷ số chung cuộc: Gudja United 2-0 Lija Athletic tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gudja United thắng 4, hòa 2, Lija Athletic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 2
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
P. Farrugia
Phong độ
DWLWW Gudja United
WLDWL Lija Athletic
  1. 16' Yuri 1-0
  2. 23' V. Gonzalo
  3. HT1-0
  4. 50' Yuri11m 2-0
  5. 51' L. Bonnici
  6. 68' T. Vella L. Cremona
  7. 75' R. Dalli G. Virano
  8. 78' J. Brincat A. Friggieri
  9. 82' N. Micallef Valdo Alhinho
  10. 86' A. Cáseres Yuri
  11. 90' Gonzales
  12. 90'+5 Yellow Card
  13. FT2-0

Đội hình

Gudja United HLV: J. Zammit
  1. G. Zammit
  2. J. Grioli
  3. G. Adamović
  4. H. Vella
  5. J. Bolaños
  6. I. González
  7. L. Cremona ▼ 68'
  8. Patrick Mota
  9. Yuri ▼ 86'
  10. A. Friggieri ▼ 78'
  11. G. Mensah

Dự bị 7

  1. T. Vella ▲ 68'
  2. J. Brincat ▲ 78'
  3. A. Cáseres ▲ 86'
  4. J. Azzopardi
  5. J. Farrugia
  6. N. Micallef ▲ 82'
  7. T. Gusman
Lija Athletic HLV: J. Galea
  1. L. Bonnici
  2. J. Gill
  3. A. White
  4. J. Wells
  5. Valdo Alhinho ▼ 82'
  6. D. Scerri
  7. F. Brandán
  8. L. Muscat
  9. G. Virano ▼ 75'
  10. M. Pérez
  11. E. Beu

Dự bị 7

  1. R. Dalli ▲ 75'
  2. N. Micallef ▲ 82'
  3. C. Giordimaina
  4. C. McAllister
  5. D. Galea
  6. G. Zammit
  7. R. Darmanin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
23 56 - 20 +36 56
2
Hibernians F.C.
23 53 - 20 +33 51
3
Gzira United
23 49 - 21 +28 46
4
Birkirkara F.C.
23 45 - 25 +20 44
5
Sliema Wanderers F.C.
23 39 - 31 +8 40
6
Mosta
23 41 - 36 +5 36
7
Valletta F.C.
23 27 - 35 -8 33
8
Santa Lucía
23 38 - 35 +3 29
9
Sirens
23 27 - 35 -8 28
10
Balzan FC
23 31 - 29 +2 27
11
Gudja United
23 29 - 35 -6 27
12
Floriana F.C.
23 26 - 34 -8 27
13
Zejtun Corinthians
23 28 - 40 -12 24
14
Tarxien Rainbows
23 25 - 48 -23 21
15
Lija Athletic
23 25 - 46 -21 20
16
Senglea Athletic
23 13 - 62 -49 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
36Ghi được28
37Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu