Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.63
Cả hai cùng ghi bàn
52.5%
Trên 2.5 bàn
52.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 35% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thắng sân khách | 17 | 42.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows | 13 | 2.6 |
| 2 | Swieqi United | 11 | 2.2 |
| 3 | Fgura United | 10 | 2 |
| 4 | Naxxar Lions | 10 | 2 |
| 5 | Pietà Hotspurs | 10 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 2 | 0.4 |
| 2 | Santa Lucía | 3 | 0.6 |
| 3 | Zurrieq | 4 | 0.8 |
| 4 | Melita | 5 | 1 |
| 5 | Mgarr United | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 3 | 92.5% |
| 1.5 | 30 | 10 | 75% |
| 2.5 | 21 | 19 | 52.5% |
| 3.5 | 11 | 29 | 27.5% |
| 4.5 | 5 | 35 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 2 | 3 |
| Hòa | 5 | 4 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 6 | 15% |
| 1 – 0 | 4 | 10% |
| 1 – 1 | 4 | 10% |
| 0 – 0 | 3 | 7.5% |
| 0 – 1 | 3 | 7.5% |
| 2 – 0 | 3 | 7.5% |
| 3 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 2 | 2 | 5% |
| 0 – 3 | 2 | 5% |
| 1 – 3 | 2 | 5% |