Trận đấu
182
Bàn thắng mỗi trận
1.95
Cả hai cùng ghi bàn
34.07%
Trên 2.5 bàn
32.42%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 66 | 36.26% |
| Hòa | 50 | 27.47% |
| Thắng sân khách | 66 | 36.26% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Djoliba | 39 | 1.5 |
| 2 | USFAS Bamako | 37 | 1.42 |
| 3 | Diarra | 32 | 1.23 |
| 4 | Réal Bamako | 32 | 1.23 |
| 5 | ASKO | 28 | 1.08 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Djoliba | 12 | 0.46 |
| 2 | Réal Bamako | 14 | 0.54 |
| 3 | Binga | 15 | 0.58 |
| 4 | Stade Malien Bamako | 15 | 0.58 |
| 5 | Derby Academie | 22 | 0.85 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 158 | 24 | 86.81% |
| 1.5 | 109 | 73 | 59.89% |
| 2.5 | 59 | 123 | 32.42% |
| 3.5 | 17 | 165 | 9.34% |
| 4.5 | 6 | 176 | 3.3% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 40 | 3 | 0 |
| Hòa | 23 | 38 | 33 |
| Thắng sân khách | 0 | 8 | 31 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 27 | 14.84% |
| 0 – 0 | 24 | 13.19% |
| 1 – 0 | 22 | 12.09% |
| 1 – 1 | 22 | 12.09% |
| 2 – 1 | 17 | 9.34% |
| 0 – 2 | 15 | 8.24% |
| 2 – 0 | 13 | 7.14% |
| 1 – 2 | 10 | 5.49% |
| 0 – 3 | 9 | 4.95% |
| 3 – 0 | 6 | 3.3% |