Kelantan Red Warrior FC vs Kuching FA
Tỷ số chung cuộc: Kelantan Red Warrior FC 0-5 Kuching FA tại Liga Super Malaysia, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kelantan Red Warrior FC thắng 0, hòa 1, Kuching FA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 2
- Phong độ
- LDLLL Kelantan Red Warrior FC
- WWDWW Kuching FA
- 7' 0-1 R. Saifullah · P. Shitembi
- 15' 0-2 J. Mpacko Etame · P. Shitembi
- 18' ▲ H. Hazli ▼ A. F. Saidi
- 45'+5 J. Pedro
- 45' 0-3 S. Rasid
- HT0-3
- 46' ▲ A. Farhan ▼ J. Pedro
- 54' 0-4 J. Mpacko Etame · F. Anyie
- 56' 0-5 S. Rasid · J. Mpacko Etame
- 67' ▲ M. Izzudin ▼ N. Mulhassan
- 67' ▲ D. Wenzel-Halls ▼ P. Shitembi
- 67' ▲ A. Mujagic ▼ J. Mpacko Etame
- 74' M. Faudzi
- 82' ▲ K. Yamazaki ▼ A. Israiwah
- 86' ▲ G. Nistelrooy ▼ S. Rasid
- 87' ▲ A. A. Zulkifli ▼ I. Shah Jamil
- FT0-5
Đội hình
- 31A. F. Saidi ▼ 18'
- 4A. Khussyairi
- 13A. Latiff Suhaimi
- 17P. D. Musa
- 18F. Nasir
- 24E. Mbarga
- 27A. Daniel
- 32I. Shah Jamil ▼ 87'
- 41N. Mulhassan ▼ 67'
- 42M. Che Mat
- 76M. Faudzi
Dự bị 5
- 16H. Hazli ▲ 18'
- 14S. Izzudin
- 73A. A. Zulkifli ▲ 87'
- 48S. Wan Salman
- 23M. Izzudin ▲ 67'
- 39W. Azraie
- 77Y. Tanigawa
- 4Gabriel Peres
- 27F. Anyie
- 22J. Pedro ▼ 46'
- 5R. Lambert
- 99A. Israiwah ▼ 82'
- 10P. Shitembi ▼ 67'
- 29S. Rasid ▼ 86'
- 7R. Saifullah
- 11J. Mpacko Etame ▼ 67'
Dự bị 9
- 20Nadzli Haziq
- 17I. Zakaria
- 23A. Farhan ▲ 46'
- 44A. Hassan
- 88K. Yamazaki ▲ 82'
- 21N. Faiz
- 12D. Wenzel-Halls ▲ 67'
- 19G. Nistelrooy ▲ 86'
- 24A. Mujagic ▲ 67'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 25 - 0 | +25 | 15 | |
| 2 | 5 | 13 - 4 | +9 | 9 | |
| 3 | 3 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 4 | 3 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 4 | 5 - 7 | -2 | 6 | |
| 6 | 4 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 7 | 4 | 3 - 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 9 | 3 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 10 | 4 | 3 - 12 | -9 | 2 | |
| 11 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 12 | 4 | 2 - 21 | -19 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
7Trận đấu6
5Ghi được18
29Thủng lưới4
0.71Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai9