Imigresen vs Melaka
Tỷ số chung cuộc: Imigresen 1-1 Melaka tại Liga Super Malaysia, 16 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 26
- Sân vận động
- Negeri Pulau Pinang Stadium, Pulau Pinang
- Phong độ
- DLLDD Imigresen
- DLWLL Melaka
- 5' E. Sosa
- 27' V. Ruventhiran
- 37' Milani
- HT0-0
- 46' F. Zulkifi · W. Jordan Gil 1-0
- 60' 1-1 D. Kalesic · V. Ruventhiran
- 61' ▲ A. Yusni ▼ R. Ghazali
- 61' ▲ R. Che Halim ▼ A. Kumar
- 61' ▲ U. Hakeem ▼ S. Fikri
- 64' E. Sosa
- 64' E. Sosa
- 79' ▲ J. Mahalli ▼ S. Lyngbo
- 88' N. Agbre
- 90'+2 U. Hakeem
- 90'+6 ▲ H. Ahmad ▼ E. Kamsoba
- 90'+1 ▲ A. Fikri ▼ F. Zulkifi
- 90'+6 ▲ H. Saari ▼ F. Danel
- 90'+6 ▲ B. Gueye ▼ W. Jordan Gil
- 90'+2 ▲ F. Mazlan ▼ V. Ruventhiran
- FT1-1
Đội hình
- 43F. Abdul Majid
- 3Milani
- 5Pedro Santos
- 7E. Kamsoba ▼ 90'
- 10E. Sosa
- 15R. Ghazali ▼ 61'
- 16N. Swirad
- 20F. Danel ▼ 90'
- 21F. Zulkifi ▼ 90'
- 23Z. Arifin
- 90W. Jordan Gil ▼ 90'
Dự bị 9
- 35S. Wazizi
- 12A. Yusni ▲ 61'
- 13L. Hakim
- 30H. Ahmad ▲ 90'
- 6A. Fikri ▲ 90'
- 18H. Saari ▲ 90'
- 33N. Akif
- 24B. Gueye ▲ 90'
- 25Rafael
- 1S. Somerville
- 3S. Lyngbo ▼ 79'
- 10S. Fikri ▼ 61'
- 17I. Zakaria
- 18A. Kumar ▼ 61'
- 20D. Kalesic
- 33N. Agbre
- 68V. Ruventhiran ▼ 90'
- 88D. Do
- 91Park Kwang-Il
- 99A. Shamsaldin
Dự bị 9
- 31F. Irman
- 2R. Che Halim ▲ 61'
- 24A. Redzovic
- 25K. Anwar
- 37D. Gu
- 89J. Mahalli ▲ 79'
- 6F. Mazlan ▲ 90'
- 16M. Ozor
- 26U. Hakeem ▲ 61'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu26
40Ghi được18
47Thủng lưới50
1.54Bàn thắng mỗi trận0.69
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai15