Melaka vs Johor Darul Takzim FC
Tỷ số chung cuộc: Melaka 1-2 Johor Darul Takzim FC tại Liga Super Malaysia, 28 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadium Hang Jebat, Melaka
- Phong độ
- WLLLW Melaka
- WLWWD Johor Darul Takzim FC
- 34' ▲ A. Aketxe ▼ J. Silva
- 44' 0-1 A. Aketxe · Syahmi
- 45' 0-2 Marcos Guilherme · N. Insa
- HT0-2
- 46' ▲ A. Abdalazem ▼ A. Redzovic
- 46' ▲ N. Faiz ▼ N. Insa
- 53' N. Faiz
- 57' ▲ R. Che Halim ▼ S. Lyngbo
- 57' ▲ A. Danish ▼ J. Mahalli
- 69' ▲ M. Davies ▼ J. Park
- 69' ▲ A. Mujagic ▼ Bergson
- 69' ▲ M. Hidalgo ▼ Marcos Guilherme
- 71' ▲ M. Ozor ▼ D. Gu
- 73' D. Kalesic · Park Kwang-Il 1-2
- 81' ▲ S. Fikri ▼ A. Kumar
- 84' A. Danish
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Somerville
- 3S. Lyngbo ▼ 57'
- 17I. Zakaria
- 18A. Kumar ▼ 81'
- 20D. Kalesic
- 24A. Redzovic ▼ 46'
- 33N. Agbre
- 37D. Gu ▼ 71'
- 68V. Ruventhiran
- 89J. Mahalli ▼ 57'
- 91Park Kwang-Il
Dự bị 9
- 2R. Che Halim ▲ 57'
- 6F. Mazlan
- 7A. Danish ▲ 57'
- 10S. Fikri ▲ 81'
- 16M. Ozor ▲ 71'
- 19D. Ganasan
- 27Muhamad Hafiz
- 31F. Irman
- 99A. Abdalazem ▲ 46'
- 16S. Hazmi
- 4A. Fazail
- 5Antonio Cristian
- 9Bergson ▼ 69'
- 13J. Park ▼ 69'
- 24O. Arribas
- 28N. Mendez
- 30N. Insa ▼ 46'
- 33J. Silva ▼ 34'
- 91Syahmi
- 95Marcos Guilherme ▼ 69'
Dự bị 9
- 1C. Abad Amat
- 2M. Davies ▲ 69'
- 12S. Wilkin
- 21N. Faiz ▲ 46'
- 22L. Corbin-Ong
- 29A. Mujagic ▲ 69'
- 41S. Kutty
- 47A. Aketxe ▲ 34'
- 88M. Hidalgo ▲ 69'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu53
18Ghi được172
50Thủng lưới38
0.69Bàn thắng mỗi trận3.25
6Giữ sạch lưới27
14Trên 2.5 bàn38
15Hiệp hai97