Sabah FA vs Imigresen
Tỷ số chung cuộc: Sabah FA 1-2 Imigresen tại Liga Super Malaysia, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sabah FA thắng 1, hòa 1, Imigresen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 21
- Sân vận động
- Likas Stadium, Kota Kinabalu
- Phong độ
- LWWDL Sabah FA
- DLLDD Imigresen
- 10' D. Ingham
- 12' N. Akif
- 30' D. Lok 1-0
- 37' Z. Arifin
- 40' Gabriel Peres
- HT1-0
- 46' ▲ K. Ornchaiyaphum ▼ A. Yusni
- 46' ▲ F. Tierney ▼ S. Kumaahran
- 46' ▲ D. Ljubic ▼ Gabriel Peres
- 65' ▲ H. Jaineh ▼ D. Ingham
- 68' ▲ A. Fikri ▼ Pedro Santos
- 68' ▲ F. Danel ▼ N. Akif
- 74' 1-1 W. Jordan Gil11m
- 82' ▲ A. Harraz ▼ C. Ondong-Mba
- 83' 1-2 F. Zulkifi
- 86' R. Ghazali
- 88' ▲ H. Tokyo ▼ R. Ghazali
- 88' ▲ L. Hakim ▼ F. Zulkifi
- 90'+4 D. Lok
- 90'+8 ▲ K. Belfort ▼ D. Lok
- FT1-2
Đội hình
- 31D. Lim
- 3R. Batuil
- 4Gabriel Peres ▼ 46'
- 6J. Angel
- 23D. Ingham ▼ 65'
- 33D. Tan
- 90E. A. Phumipha
- 14D. Pelekanos
- 7C. Ondong-Mba ▼ 82'
- 12S. Kumaahran ▼ 46'
- 28D. Lok ▼ 90'
Dự bị 9
- 19K. Fahmi
- 34R. Svenson
- 72H. Jaineh ▲ 65'
- 76R. Yanam
- 8F. Roslan
- 22D. Ljubic ▲ 46'
- 9K. Belfort ▲ 90'
- 15F. Tierney ▲ 46'
- 50A. Harraz ▲ 82'
- 1Z. Irfan
- 3Milani
- 12A. Yusni ▼ 46'
- 15R. Ghazali ▼ 88'
- 16N. Swirad
- 5Pedro Santos ▼ 68'
- 7E. Kamsoba
- 23Z. Arifin
- 33N. Akif ▼ 68'
- 21F. Zulkifi ▼ 88'
- 90W. Jordan Gil
Dự bị 9
- 43F. Abdul Majid
- 13L. Hakim ▲ 88'
- 22H. Tokyo ▲ 88'
- 30H. Ahmad
- 77K. Ornchaiyaphum ▲ 46'
- 6A. Fikri ▲ 68'
- 19M. Dani
- 20F. Danel ▲ 68'
- 25Rafael
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
31Trận đấu26
45Ghi được40
56Thủng lưới47
1.45Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai23