Kuching FA
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
DPMM FC Brunei

Kuching FA vs DPMM FC Brunei

Tỷ số chung cuộc: Kuching FA 1-0 DPMM FC Brunei tại Liga Super Malaysia, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kuching FA thắng 2, hòa 1, DPMM FC Brunei thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Super Malaysia · Vòng 10
Sân vận động
Old Stadium Negeri Sarawak, Kuching
Phong độ
WWDWW Kuching FA
LWLWL DPMM FC Brunei
  1. 10' M. Oliveira
  2. 24' Joao Pedro
  3. 29' R. Celvin J. Okwuosa
  4. 29' M. Atede D. Baggio
  5. HT0-0
  6. 57' Michel
  7. 61' D. Amier G. Nistelrooy
  8. 62' H. Azman
  9. 67' N. Othman S. Ahmad
  10. 69' R. Saifullah 1-0
  11. 89' N. Ismail H. Said
  12. 89' F. Zakaria Y. Putera
  13. 89' D. Asri Joao Pedro
  14. 90'+8 F. Zakaria
  15. 90'+1 P. Owusu
  16. FT1-0

Đội hình

Kuching FA HLV: Aidil Sharin
  1. 20Nadzli Haziq
  2. 2J. Raymond
  3. 5S. Woods
  4. 7R. Saifullah
  5. 10P. Shitembi
  6. 18R. Ngah
  7. 19G. Nistelrooy ▼ 61'
  8. 22Joao Pedro ▼ 89'
  9. 35J. Okwuosa ▼ 29'
  10. 50D. Baggio ▼ 29'
  11. 77Y. Tanigawa

Dự bị 9

  1. 3R. Celvin ▲ 29'
  2. 6A. Fadzilah
  3. 8H. Bakri
  4. 17D. Asri ▲ 89'
  5. 21D. Amier ▲ 61'
  6. 25M. Atede ▲ 29'
  7. 27F. Anyie
  8. 39W. Azraie
  9. 88Z. Zulkeflee
DPMM FC Brunei HLV: Denis Kavan
  1. 24Michel
  2. 4H. Azman
  3. 5A. Aguinaldo
  4. 6Jordan
  5. 7A. Ali Rahman
  6. 10M. Oliveira
  7. 17H. Said ▼ 89'
  8. 20P. Owusu
  9. 23Y. Putera ▼ 89'
  10. 27J. Murray
  11. 28S. Ahmad ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1K. Naumovski
  2. 12H. Nyaring
  3. 13M. H. bin Hamir
  4. 15H. Danial
  5. 16A. Hariz
  6. 18F. Zakaria ▲ 89'
  7. 19N. Othman ▲ 67'
  8. 21N. Azaman
  9. 22N. Ismail ▲ 89'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Johor Darul Takzim FC
24 117 - 10 +107 70
2
Kuching FA
24 45 - 14 +31 53
3
Câu lạc bộ bóng đá Selangor
24 59 - 20 +39 52
4
Kuala Lumpur FA
24 40 - 29 +11 43
5
Terengganu
24 39 - 34 +5 36
6
Imigresen
24 38 - 43 -5 32
7
Negeri Sembilan
24 39 - 35 +4 29
8
Penang
24 26 - 41 -15 25
9
Sabah FA
24 29 - 44 -15 23
10
DPMM FC Brunei
24 30 - 57 -27 23
11
Melaka
24 18 - 45 -27 19
12
Kelantan United
24 17 - 63 -46 15
13
Pdrm
24 17 - 79 -62 11
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2

So sánh

30Trận đấu26
60Ghi được34
25Thủng lưới66
2Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu