Imigresen vs Negeri Sembilan
Tỷ số chung cuộc: Imigresen 1-1 Negeri Sembilan tại Liga Super Malaysia, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Imigresen thắng 1, hòa 2, Negeri Sembilan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 5
- Sân vận động
- Negeri Pulau Pinang Stadium, Pulau Pinang
- Phong độ
- DLLDD Imigresen
- DWLLD Negeri Sembilan
- 26' W. Jordan Gil · E. Sosa 1-0
- 34' K. Ornchaiyaphum
- 43' R. Ghazali
- 45' 1-1 J. Motika · A. Selvan
- HT1-1
- 57' Z. Jamil
- 64' ▲ Rafael ▼ E. Sosa
- 65' ▲ F. Danel ▼ Pedro Santos
- 66' ▲ L. Hakim ▼ A. Selvan
- 66' ▲ An Sang-Su ▼ J. Motika
- 69' ▲ A. Yusni ▼ K. Ornchaiyaphum
- 69' ▲ F. Zulkifi ▼ A. Fikri
- 78' ▲ M. Tsuneyasu ▼ T. Sasaki
- 79' J. Esso
- 82' H. Samsuri
- 84' H. Saari
- 86' ▲ H. Abdullah ▼ H. Samsuri
- 86' ▲ N. Aidil ▼ A. Ariffin
- FT1-1
Đội hình
- 43F. Abdul Majid
- 3Milani
- 5Pedro Santos ▼ 65'
- 6A. Fikri ▼ 69'
- 7E. Kamsoba
- 10E. Sosa ▼ 64'
- 15R. Ghazali
- 18H. Saari
- 47N. Farid
- 77K. Ornchaiyaphum ▼ 69'
- 90W. Jordan Gil
Dự bị 9
- 8N. Haseefy
- 9Joao Pedro
- 12A. Yusni ▲ 69'
- 19M. Dani
- 20F. Danel ▲ 65'
- 21F. Zulkifi ▲ 69'
- 25Rafael ▲ 64'
- 33N. Akif
- 35S. Wazizi
- 30A. Ghani
- 4H. Samsuri ▼ 86'
- 5L. Nsue
- 6Z. Azri
- 7T. Sasaki ▼ 78'
- 9J. Motika ▼ 66'
- 11J. Esso
- 13Z. Jamil
- 16A. Selvan ▼ 66'
- 24A. Agyarkwa
- 28A. Ariffin ▼ 86'
Dự bị 9
- 1S. Adib
- 10L. Hakim ▲ 66'
- 14An Sang-Su ▲ 66'
- 17H. Abdullah ▲ 86'
- 18K. Piee
- 19N. Javabilaarivin
- 20M. Tsuneyasu ▲ 78'
- 23F. Chinzorig
- 39N. Aidil ▲ 86'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
26Trận đấu28
40Ghi được47
47Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25