Penang vs Sabah FA
Tỷ số chung cuộc: Penang 0-4 Sabah FA tại Liga Super Malaysia, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Penang thắng 0, hòa 3, Sabah FA thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadium Bandar Raya Pulau Pinang, George Town
- Phong độ
- WLLWD Penang
- LWWDL Sabah FA
- 2' 0-1 S. Ramdani
- 6' 0-2 Gabriel Peres
- 20' F. Zakaria
- 31' R. Ankrah
- 35' 0-3 Stuart Wilkin
- HT0-3
- 46' ▲ Jafri Firdaus Chew ▼ S. Kumaahran
- 50' 0-4 Dominic Tan
- 56' ▲ Nabil Latpi ▼ Neto
- 56' ▲ Izzat Zikri Iziruddin ▼ Khairul Akmal
- 59' ▲ Shafiq Afifi ▼ Sikh Izhan
- 61' ▲ Farhan Roslan ▼ S. Ramdani
- 61' ▲ Gary Steven Robbat ▼ Stuart Wilkin
- 69' A. Raop
- 74' ▲ Rawilson Batuil ▼ Gabriel Peres
- 77' D. Lim
- 77' ▲ Amer Azahar ▼ Al-Hafiz Harun
- 77' ▲ Alif Ikmalrizal ▼ Rodrigo Dias
- 82' ▲ Azhad Harraz ▼ João Pedro
- FT0-4
Đội hình
- 23Sikh Izhan▼ 59'
- 32Aqil Irfanuddin
- 6Khairul Akmal▼ 56'
- 15Fairuz Zakaria
- 46Adib Ra'op
- 4R. Ankrah
- 14Syamer Kutty Abba
- 12Al-Hafiz Harun▼ 77'
- 9Rodrigo Dias▼ 77'
- 10Neto▼ 56'
- 7D. Wenzel-Halls
Dự bị 9
- 30Nabil Latpi▲ 56'
- 80Izzat Zikri Iziruddin▲ 56'
- 25Shafiq Afifi▲ 59'
- 11Amer Azahar▲ 77'
- 99Alif Ikmalrizal▲ 77'
- 3Aikmal Roslan
- 20Rahmat Makasuf
- 26A. Namathevan
- 33Nik Akif Syahiran
- 31Damien Lim
- 5Daniel Ting
- 33Dominic Tan
- 4Gabriel Peres▼ 74'
- 7Cifu
- 27Ko Kwang-Min
- 10Telmo Castanheira
- 67S. Ramdani▼ 61'
- 22Stuart Wilkin▼ 61'
- 12S. Kumaahran▼ 46'
- 9João Pedro▼ 82'
Dự bị 9
- 11Jafri Firdaus Chew▲ 46'
- 8Farhan Roslan▲ 61'
- 20Gary Steven Robbat▲ 61'
- 3Rawilson Batuil▲ 74'
- 50Azhad Harraz▲ 82'
- 1Ramzi Mustakim
- 13R. Dinesh
- 18C. Stamboulidis
- 77Irfan Fazail
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
29Trận đấu34
32Ghi được60
43Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai29