Kedah vs Pahang
Tỷ số chung cuộc: Kedah 2-0 Pahang tại Liga Super Malaysia, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kedah thắng 1, hòa 2, Pahang thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadium Darul Aman, Alor Setar
- Phong độ
- LLDLD Kedah
- WWWWL Pahang
- 4' I. Olusegun 1-0
- 42' J. Partiban 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Syazwan Andik Ishak ▼ Nor Azam Abdul Azih
- 46' ▲ D. Rowley ▼ Baqiuddin Shamsudin
- 51' C. Rodney
- 66' M. Glassock
- 70' S. Iszuan
- 77' ▲ Fadzrul Danel ▼ Amirul Hisyam
- 77' ▲ M. Jona ▼ A. Juraboev
- 79' ▲ Zuhair Aizat Nazri ▼ Shamie Iszuan Amin
- 89' ▲ Fayadh Zulkifli ▼ J. Partiban
- 89' ▲ Mior Dani ▼ M. Ott
- FT2-0
Đội hình
- 22Kalamullah Al Hafiz
- 27Ariff Farhan
- 3Rodney Celvin
- 18Wan Amirul Afiq
- 4B. Ciger
- 8M. Ott▼ 89'
- 77Amirul Hisyam▼ 77'
- 6A. Juraboev▼ 77'
- 88M. Hidalgo
- 16J. Partiban▼ 89'
- 12I. Olusegun
Dự bị 9
- 20Fadzrul Danel▲ 77'
- 25M. Jona▲ 77'
- 21Fayadh Zulkifli▲ 89'
- 29Mior Dani▲ 89'
- 1Ifwat Akmal
- 13Loqman Hakim
- 19Aiman Afif
- 31Azrin Afiq
- 79Zharmien Ashraf
- 24Izham Tarmizi Roslan
- 29Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham
- 15S. Brundo
- 23Azwan Aripin
- 5M. Glassock
- 6K. Ingreso
- 8K. Ruziyev
- 20Nor Azam Abdul Azih▼ 46'
- 12Baqiuddin Shamsudin▼ 46'
- 9K. Sherman
- 11Shamie Iszuan Amin▼ 79'
Dự bị 9
- 21Syazwan Andik Ishak▲ 46'
- 55D. Rowley▲ 46'
- 17Zuhair Aizat Nazri▲ 79'
- 1Zarif Irfan Hashimuddin
- 13Ashar Al Aafiz Abdullah
- 19Shahrul Nizam Nadzir
- 31S. Fayziev
- 61N. Swirad
- 58Muslim Ahmad
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
30Trận đấu32
57Ghi được52
37Thủng lưới42
1.9Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai31