Perak vs Johor Darul Takzim FC
Tỷ số chung cuộc: Perak 0-5 Johor Darul Takzim FC tại Liga Super Malaysia, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Perak thắng 0, hòa 1, Johor Darul Takzim FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadium Perak, Ipoh
- Phong độ
- WLWLD Perak
- WLWWD Johor Darul Takzim FC
- 5' 0-1 Hasnul Zaimphản lưới
- 25' 0-2 L. Velázquez11m
- 39' H. Fayyadh
- 45' 0-3 Diogo
- HT0-3
- 46' ▲ Bérgson ▼ Diogo
- 46' ▲ Shahrul Saad ▼ Jordi Amat
- 61' ▲ Akhyar Rashid ▼ F. Forestieri
- 61' ▲ Syahmi Safari ▼ Matthew Davies
- 66' 0-4 Bérgson
- 69' ▲ L. Guaycochea ▼ Shafizi Iqmal Khirudin
- 69' ▲ C. Obiozor ▼ Aris Asri
- 69' ▲ Safiq Rahim ▼ Afiq Fazail
- 71' N. Hong Wan
- 74' ▲ Wan Zack Haikal ▼ Seo Seonung
- 77' C. Obiozor
- 78' ▲ Ahmad Haziq Ahmad Puad ▼ Hasnul Zaim
- 90'+2 0-5 L. Velázquez
- FT0-5
Đội hình
- 1Bryan See
- 3Hafizal Mohamad
- 8A. Shivan
- 33Hasnul Zaim ▼ 78'
- 19Fahmi Daniel
- 53Aris Asri ▼ 69'
- 16Fadhil Idris
- 55Shafizi Iqmal Khirudin ▼ 69'
- 88Ikhwan Hafizo
- 7Hadi Fayyadh
- 77Seo Seonung ▼ 74'
Dự bị 9
- 5L. Guaycochea ▲ 69'
- 99C. Obiozor ▲ 69'
- 11Wan Zack Haikal ▲ 74'
- 26Ahmad Haziq Ahmad Puad ▲ 78'
- 4Raja Imran Shah
- 20Amirul Akmal
- 27Harith Naem
- 36Shaheeswaran Thavakumar
- 45Ilham Aqil
- 33Syihan Hazmi
- 14S. Lowry
- 5Jordi Amat ▼ 46'
- 22La'Vere Corbin-Ong
- 2Matthew Davies ▼ 61'
- 10L. Velázquez
- 4Afiq Fazail ▼ 69'
- 6Hong Wan
- 45F. Forestieri ▼ 61'
- 11Diogo ▼ 46'
- 42Arif Aiman Hanapi
Dự bị 9
- 9Bérgson ▲ 46'
- 32Shahrul Saad ▲ 46'
- 19Akhyar Rashid ▲ 61'
- 91Syahmi Safari ▲ 61'
- 8Safiq Rahim ▲ 69'
- 1Farizal Marlias
- 21Nazmi Faiz
- 23Endrick
- 77Syamer Kutty Abba
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
34Trận đấu48
36Ghi được169
74Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận3.52
7Giữ sạch lưới29
23Trên 2.5 bàn34
19Hiệp hai92