Pahang vs Sabah FA
Tỷ số chung cuộc: Pahang 1-1 Sabah FA tại Liga Super Malaysia, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pahang thắng 1, hòa 3, Sabah FA thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadium Darulmakmur, Kuantan
- Phong độ
- WWWWL Pahang
- LWWDL Sabah FA
- 14' 0-1 Daniel Ting
- 26' K. Sherman 1-1
- 45'+1 I. Zakaria
- HT1-1
- 61' ▲ S. Ramdani ▼ Ko Kwang-Min
- 79' ▲ Irfan Fazail ▼ S. Wilkin
- 81' ▲ M. Glassock ▼ Nicholas Swirad
- 81' ▲ Abdul Malik Mat Ariff ▼ Syazwan Andik
- 83' S. Brundo
- 89' ▲ Rawilson Batuil ▼ Jafri Firdaus Chew
- 89' ▲ Amri Yahyah ▼ Jaílton Paraíba
- FT1-1
Đội hình
- 24Izham Tarmizi
- 61Nicholas Swirad▼ 81'
- 27Fadhli Shas
- 29Azrif Nasrulhaq
- 15S. Brundo
- 21Syazwan Andik▼ 81'
- 23Azwan Aripin
- 6K. Ingreso
- 20Azam Azih
- 12Baqiuddin Shamsudin
- 9K. Sherman
Dự bị 9
- 5M. Glassock▲ 81'
- 10Abdul Malik Mat Ariff▲ 81'
- 1Zarif Irfan
- 13Ashar Al Aafiz
- 16E. Agüero
- 17Zuhair Aizat
- 19Shahrul Nizam
- 31S. Fayziyev
- 55D. Rowley
- 31Damien Lim
- 27Ko Kwang-Min▼ 61'
- 6Park Tae-Su
- 71Irfan Zakaria
- 5Daniel Ting
- 33Dominic Tan
- 4Gabriel Peres
- 22S. Wilkin▼ 79'
- 77Jaílton Paraíba▼ 89'
- 28Darren Lok
- 11Jafri Firdaus Chew▼ 89'
Dự bị 9
- 67S. Ramdani▲ 61'
- 91Irfan Fazail▲ 79'
- 3Rawilson Batuil▲ 89'
- 17Amri Yahyah▲ 89'
- 7Baddrol Bakhtiar
- 12S. Kumaahran
- 15Rizal Ghazali
- 19Khairul Fahmi Che Mat
- 30Maxsius Musa
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
32Trận đấu41
52Ghi được93
42Thủng lưới53
1.63Bàn thắng mỗi trận2.27
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai40