Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
3.79
Cả hai cùng ghi bàn
62.5%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 37.5% |
| Hòa | 6 | 25% |
| Thắng sân khách | 9 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Takzim FC | 25 | 6.25 |
| 2 | Selangor | 10 | 2.5 |
| 3 | DPMM FC Brunei | 9 | 2.25 |
| 4 | Kuching FA | 9 | 2.25 |
| 5 | Imigresen | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Perak | 1 | 0.5 |
| 2 | Kuching FA | 2 | 0.5 |
| 3 | Melaka | 3 | 1.5 |
| 4 | Johor Darul Takzim FC | 4 | 1 |
| 5 | Kedah | 4 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 21 | 3 | 87.5% |
| 1.5 | 18 | 6 | 75% |
| 2.5 | 16 | 8 | 66.67% |
| 3.5 | 14 | 10 | 58.33% |
| 4.5 | 11 | 13 | 45.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 3 | 12.5% |
| 0 – 1 | 3 | 12.5% |
| 1 – 4 | 2 | 8.33% |
| 2 – 0 | 2 | 8.33% |
| 2 – 1 | 2 | 8.33% |
| 2 – 2 | 2 | 8.33% |
| 2 – 3 | 2 | 8.33% |
| 4 – 1 | 2 | 8.33% |
| 1 – 3 | 1 | 4.17% |
| 10 – 0 | 1 | 4.17% |