Trận đấu
140
Bàn thắng mỗi trận
2
Cả hai cùng ghi bàn
37.86%
Trên 2.5 bàn
32.14%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 68 | 48.57% |
| Hòa | 41 | 29.29% |
| Thắng sân khách | 31 | 22.14% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Be Forward Wanderers | 29 | 1.71 |
| 2 | Blue Eagles | 28 | 1.56 |
| 3 | Nyasa Big Bullets | 26 | 1.44 |
| 4 | Silver Strikers | 24 | 1.33 |
| 5 | Ekhaya | 19 | 1.06 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Nyasa Big Bullets | 7 | 0.39 |
| 2 | Be Forward Wanderers | 11 | 0.65 |
| 3 | Silver Strikers | 11 | 0.61 |
| 4 | Red Lions | 14 | 0.82 |
| 5 | Ekhaya | 15 | 0.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 122 | 18 | 87.14% |
| 1.5 | 83 | 57 | 59.29% |
| 2.5 | 45 | 95 | 32.14% |
| 3.5 | 19 | 121 | 13.57% |
| 4.5 | 11 | 129 | 7.86% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 34 | 10 | 0 |
| Hòa | 32 | 25 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 6 | 25 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 28 | 20% |
| 1 – 1 | 20 | 14.29% |
| 0 – 0 | 18 | 12.86% |
| 2 – 0 | 12 | 8.57% |
| 0 – 1 | 11 | 7.86% |
| 2 – 1 | 9 | 6.43% |
| 1 – 2 | 8 | 5.71% |
| 3 – 0 | 8 | 5.71% |
| 0 – 2 | 6 | 4.29% |
| 3 – 2 | 5 | 3.57% |