Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
2.16
Cả hai cùng ghi bàn
32.73%
Trên 2.5 bàn
36.36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 24 | 43.64% |
| Hòa | 16 | 29.09% |
| Thắng sân khách | 15 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ohrid | 18 | 2.25 |
| 2 | FK Rabotnicki | 15 | 2.14 |
| 3 | Akademija Pandev | 14 | 2 |
| 4 | Pelister | 12 | 1.5 |
| 5 | Teteks | 12 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Pelister | 1 | 0.13 |
| 2 | Akademija Pandev | 3 | 0.43 |
| 3 | FK Rabotnicki | 3 | 0.43 |
| 4 | Belasica | 5 | 0.63 |
| 5 | Makedonija GjP | 6 | 0.75 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 8 | 85.45% |
| 1.5 | 32 | 23 | 58.18% |
| 2.5 | 20 | 35 | 36.36% |
| 3.5 | 12 | 43 | 21.82% |
| 4.5 | 4 | 51 | 7.27% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 3 | 0 |
| Hòa | 5 | 10 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 8 | 14.55% |
| 0 – 1 | 8 | 14.55% |
| 1 – 0 | 7 | 12.73% |
| 1 – 1 | 5 | 9.09% |
| 2 – 1 | 5 | 9.09% |
| 2 – 0 | 4 | 7.27% |
| 0 – 2 | 3 | 5.45% |
| 2 – 2 | 3 | 5.45% |
| 3 – 0 | 2 | 3.64% |
| 4 – 0 | 2 | 3.64% |