Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
2.87
Cả hai cùng ghi bàn
43.64%
Trên 2.5 bàn
52.73%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 47.27% |
| Hòa | 14 | 25.45% |
| Thắng sân khách | 15 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Struga | 26 | 2.36 |
| 2 | Shkendija | 24 | 2.18 |
| 3 | Tikveš | 24 | 2.18 |
| 4 | Sileks | 19 | 1.73 |
| 5 | Vardar Skopje | 17 | 1.55 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Struga | 7 | 0.64 |
| 2 | Tikveš | 9 | 0.82 |
| 3 | Vardar Skopje | 9 | 0.82 |
| 4 | Shkendija | 10 | 0.91 |
| 5 | Sileks | 11 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 3 | 94.55% |
| 1.5 | 44 | 11 | 80% |
| 2.5 | 29 | 26 | 52.73% |
| 3.5 | 18 | 37 | 32.73% |
| 4.5 | 9 | 46 | 16.36% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 14 | 4 | 1 |
| Hòa | 12 | 7 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 12.73% |
| 1 – 0 | 5 | 9.09% |
| 3 – 0 | 5 | 9.09% |
| 0 – 2 | 4 | 7.27% |
| 2 – 0 | 4 | 7.27% |
| 0 – 0 | 3 | 5.45% |
| 0 – 1 | 3 | 5.45% |
| 1 – 2 | 3 | 5.45% |
| 2 – 2 | 3 | 5.45% |
| 4 – 0 | 3 | 5.45% |